Số ước lượng: 左右 (khoảng) · 多 (hơn) · 几 (vài)
Cấu trúc
Số + (lượng từ) + 左右 · số tròn + 多 + lượng từ · 几 + lượng từ / 十几, 几十
Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.
Giải thích
Nói số khoảng chừng khi giao nhận hàng, báo thời gian:
- 左右 (zuǒyòu) đứng SAU số lượng: 三天左右 (khoảng ba ngày) · 两百箱左右 (khoảng hai trăm thùng).
- 多 = “hơn, có lẻ”. Số TRÒN chục / trăm / nghìn: 多 đứng sau số, TRƯỚC lượng từ — 两百多箱 (hơn hai trăm thùng), 十多天 (hơn mười ngày). Số có hàng đơn vị (1–9, 十五…): 多 đứng SAU lượng từ / danh từ đơn vị, phần lẻ nhỏ hơn một đơn vị — 三个多小时 (hơn ba tiếng), 三天多 (hơn ba ngày). So sánh: 十多个小时 = mười mấy tiếng; 三个多小时 = ba tiếng và một ít.
- 几 = vài: 几箱 (vài thùng) · 十几个 (mười mấy cái) · 几十个 (vài chục cái).
Ví dụ
从工厂运到仓库要两个小时左右。
Cóng gōngchǎng yùn dào cāngkù yào liǎng ge xiǎoshí zuǒyòu.
Chở từ nhà máy đến kho mất khoảng hai tiếng.
这批货一共三百多箱。
Zhè pī huò yígòng sānbǎi duō xiāng.
Lô hàng này tổng cộng hơn ba trăm thùng.
有十几箱的包装破了。
Yǒu shíjǐ xiāng de bāozhuāng pò le.
Có mười mấy thùng bị rách bao bì.
Lỗi thường gặp
- Đặt 左右 trước số: ✗ 左右三天 → ✓ 三天左右。
- ✗ 三百箱多 → ✓ 三百多箱 (多 đứng ngay sau số tròn, trước lượng từ).
Luyện ngay
Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.
