Mục tiêu
- Soạn hàng theo đơn, kiểm tra trước khi đóng thùng.
- Đóng thùng, dán băng dính, dán nhãn dễ vỡ / chống ẩm; cân và ghi trọng lượng.
- Phân biệt trọng lượng cả bì và trọng lượng tịnh; nói đúng ký, tấn.
Trước khi học
Ôn: 包装, 发货, 公斤, 标签, 托盘 (các gói trước); câu 把 mở rộng (Sơ cấp 3); 左右 (Công sở 2).
Soạn hàng và đóng thùng
拣货的时候要看清楚型号。
Jiǎnhuò de shíhou yào kàn qīngchu xínghào.
Khi lấy hàng phải nhìn rõ mã hàng.
装箱以前要再检查一次。
Zhuāngxiāng yǐqián yào zài jiǎnchá yí cì.
Trước khi đóng thùng phải kiểm tra lại một lần.
用胶带封箱,然后贴标签。
Yòng jiāodài fēngxiāng, ránhòu tiē biāoqiān.
Dán thùng bằng băng dính, rồi dán nhãn.
Cân và ghi trọng lượng
净重十公斤,毛重十二公斤。
Jìngzhòng shí gōngjīn, máozhòng shí'èr gōngjīn.
Trọng lượng tịnh 10 ký, cả bì 12 ký.
这辆车最多能装五吨。
Zhè liàng chē zuì duō néng zhuāng wǔ dūn.
Xe này chở tối đa được 5 tấn.
Đơn vị: 公斤 = ký (kg) · 吨 = tấn (1 吨 = 1.000 公斤) · 米 = mét · 厘米 (límǐ) = xăng-ti-mét. Lưu ý 斤 (jīn) = nửa ký (500 g), dùng ở chợ — trong chứng từ luôn dùng 公斤.
Xem phim
Chuẩn bị hàng xuất cho khách
明
小红,明天要发一批货给客户,今天下午开始备货。
Xiǎo Hóng, míngtiān yào fā yì pī huò gěi kèhù, jīntiān xiàwǔ kāishǐ bèihuò.
Tiểu Hồng, mai phải giao một lô hàng cho khách, chiều nay bắt đầu chuẩn bị hàng.
Lời thoại (12 câu) — bấm câu để nghe
Ngữ pháp
把 + vật + V + 在 / 进 + nơi (Sơ cấp 3): 把毛重写在外箱上 · 把泡沫放进去.
先…然后(再)…: 先放泡沫,然后再放产品。
Số + 左右: 六百公斤左右 (khoảng 600 ký).
Lưu ý thực tế
- 毛重 (cả bì) = 净重 (tịnh) + trọng lượng bao bì — vì vậy 毛重 luôn lớn hơn 净重. Ghi nhầm hai số này là lỗi chứng từ hay gặp.
- Xếp pallet: nặng dưới, nhẹ trên; không để thùng thò ra ngoài mép pallet; không chất quá chiều cao quy định của kho / xe.
- Nhãn thường gặp trên thùng: 易碎 (dễ vỡ) · 防潮 (chống ẩm) · 向上 (xiàngshàng, chiều đặt hướng lên) · 小心轻放 (nhẹ tay).
Tóm tắt
- Soạn hàng: 备货 · 拣货 · 看清楚型号 · 别拿错.
- Đóng gói: 装箱 · 封箱 · 胶带 · 贴标签 · 易碎 · 防潮.
- Cân, xếp xe: 称重 · 毛重 / 净重 · 公斤 / 吨 · 装车.
