Tiếng Trung nhà máy & kho vận 1

工厂与仓储物流汉语一:安全、生产与仓储

10 bài · 2 chươngKhoảng 6–8 tuần, 20–30 phút mỗi ngàyNơi làm việc

Nội dung khoá học

  1. 1. Chương 1. Nhà máy và sản xuất

    5 bài
    1. Bài 1. An toàn lao động: đồ bảo hộ, biển báo, lời dặn an toàn
    2. Bài 2. Ca làm việc và chấm công: lịch ca, đổi ca, quên chấm công, tăng ca
    3. Bài 3. Dây chuyền và máy móc: báo hỏng, dừng máy, bảo trì
    4. Bài 4. Kiểm tra chất lượng: hàng lỗi, tiêu chuẩn, làm lại, huỷ bỏ
    5. Bài 5. Năng suất và kế hoạch sản xuất: sản lượng, thiếu liệu, hạn giao, chạy hàng
    Kiểm tra giữa khoá — Nhà máy và sản xuất15 câu · 20 phút · Đạt từ 70%
  2. 2. Chương 2. Kho vận

    5 bài
    1. Bài 6. Nhập kho và kiểm đếm: dỡ hàng, đối chiếu phiếu giao, hàng thiếu / rách vỡ, lên kệ
    2. Bài 7. Xuất kho và đóng gói: soạn hàng, đóng thùng, cân, dán nhãn, xếp xe
    3. Bài 8. Quản lý tồn kho: kiểm kê, chênh lệch, nhập trước xuất trước, bổ sung hàng
    4. Bài 9. Vận chuyển và giao hàng: xe tải, container, chứng từ, hải quan
    5. Bài 10. Xử lý sự cố: giao trễ, hàng hư hỏng, khiếu nại, bồi thường, khắc phục
    Kiểm tra cuối khoá Tiếng Trung nhà máy & kho vận 120 câu · 30 phút · Đạt từ 70%