Bài 9. Vận chuyển và giao hàng: xe tải, container, chứng từ, hải quan

Chương 2. Kho vận · Bài 9/10

Bảng học

Mục 1/13 · đã xem 0

货车

huòchē

xe tải (chở hàng)

Ví dụ

货车几点到?

Huòchē jǐ diǎn dào?

Xe tải mấy giờ đến?

Mục tiêu

  • Trao đổi với tài xế: giờ lấy hàng, nơi giao, thời gian đi đường.
  • Gọi đúng các chứng từ: hoá đơn, phiếu đóng gói, vận đơn, mã vận đơn.
  • Nói về khai hải quan, container, ký nhận, theo dõi đơn hàng.

Trước khi học

Ôn: 物流, 发票, 必须 (các gói trước); 要是…就… (Sơ cấp 2); 由…负责 (bài 6).

Xe tải và container

  • 货车几点到?

    Huòchē jǐ diǎn dào?

    Xe tải mấy giờ đến?

  • 这批货要装一个集装箱。

    Zhè pī huò yào zhuāng yí ge jízhuāngxiāng.

    Lô hàng này cần đóng một container.

  • 司机在门口等。

    Sījī zài ménkǒu děng.

    Tài xế đang đợi ở cổng.

Chứng từ và hải quan

  • 报关需要发票和装箱单。

    Bàoguān xūyào fāpiào hé zhuāngxiāngdān.

    Khai hải quan cần hoá đơn và phiếu đóng gói.

  • 货上船以后,船公司会出提单。

    Huò shàng chuán yǐhòu, chuán gōngsī huì chū tídān.

    Sau khi hàng lên tàu, hãng tàu sẽ phát hành vận đơn.

  • 请把物流单号发给我,我在网上跟踪。

    Qǐng bǎ wùliú dānhào fā gěi wǒ, wǒ zài wǎngshang gēnzōng.

    Vui lòng gửi tôi mã vận đơn, tôi theo dõi trên mạng.

  • 客户已经签收了。

    Kèhù yǐjīng qiānshōu le.

    Khách hàng đã ký nhận rồi.

Thuật ngữ: 货代 (huòdài) = công ty giao nhận (forwarder) · 报关单 (bàoguāndān) = tờ khai hải quan · 港口 (gǎngkǒu) = cảng ·
二十尺柜 / 四十尺柜 = container 20 feet / 40 feet · 封条 (fēngtiáo) = chì niêm phong (seal).

Xem phim

Tài xế đến lấy container hàng xuất

王师傅

你好,我是物流公司的司机,来拉出口的那批货。

Nǐ hǎo, wǒ shì wùliú gōngsī de sījī, lái lā chūkǒu de nà pī huò.

Chào cô, tôi là tài xế của công ty vận chuyển, đến lấy lô hàng xuất khẩu.

0:00 / 1:00 · câu 1/12
Tài xế đến lấy container hàng xuất
Lời thoại (12 câu) — bấm câu để nghe

Tải phụ đề WebVTT

Ngữ pháp

由…负责 (bài 6): 报关由货代负责 · 运费由我们负责.
必须 (Công sở 1): hạn chót bắt buộc — 下午五点以前必须进港.
要是…(就)… (Sơ cấp 2): 路上要是有什么情况,请及时给我打电话。

Lưu ý thực tế

  • Bộ chứng từ xuất khẩu thường gồm: 发票 (hoá đơn thương mại), 装箱单 (phiếu đóng gói), 报关单 (tờ khai hải quan); sau khi hàng lên tàu có 提单 (vận đơn).
  • Hạn chót (cut-off): 截关 (jiéguān) = hạn chót khai hải quan; 截港 / 截柜 (jiégǎng / jiéguì) = hạn hạ container vào cảng — trễ là lỡ tàu; vì vậy hạn giờ được nói bằng 必须.
  • Số chì niêm phong (封条号) trên container phải khớp với chứng từ; khác số phải báo ngay.
  • Gọi tài xế là 师傅 (shīfu) — cách gọi lịch sự với người làm nghề, lái xe.

Tóm tắt

  • Vận chuyển: 货车 · 司机 · 集装箱 · 运输 · 港口.
  • Chứng từ: 发票 · 装箱单 · 提单 · 单号 · 报关 · 海关.
  • Giao nhận: 交接 · 签收 · 跟踪 · 必须…以前… · 由…负责.

Ngữ pháp trong bài

Liên quan HSKHSK 1HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6HSK 7–9

Nhiệm vụ đề cương

  • HSK 5Bàn về giao thông, đi lại谈论交通出行Nội dung tham khảo
  • HSK 7–9Triển khai hợp tác và giao dịch kinh doanh开展业务合作和业务往来Nội dung tham khảo

Mục ngữ pháp đề cương

Đây là thống kê nội dung của khoá, không phải chứng nhận khoá tương đương một cấp HSK.

Nhãn này có nghĩa gì?

Bình luận (0 bình luận)

Bình luận công khai — ai cũng xem được. Không dùng để trao đổi riêng.

Đăng nhập để bình luận

Chưa có bình luận. Hãy đặt câu hỏi hoặc chia sẻ kinh nghiệm.