Bài 1. An toàn lao động: đồ bảo hộ, biển báo, lời dặn an toàn

Chương 1. Nhà máy và sản xuất · Bài 1/10

Bảng học

Mục 1/18 · đã xem 0

劳保鞋

láobǎoxié

giày bảo hộ lao động

Ví dụ

进车间必须穿劳保鞋。

Jìn chējiān bìxū chuān láobǎoxié.

Vào xưởng bắt buộc phải đi giày bảo hộ.

Mục tiêu

  • Gọi đúng tên đồ bảo hộ lao động: mũ, giày, găng tay, kính, nút bịt tai, quần áo bảo hộ.
  • Đọc và nói các biển báo thường gặp: 禁止, 小心, 安全出口.
  • Dặn dò an toàn bằng 一定要 / 千万别 — và dịch lại đầy đủ cho công nhân.

Trước khi học

Ôn: 必须 (bắt buộc), 别 (đừng), 车间, 叉车, 安全帽, 戴 / 穿 ở các gói trước.

Đồ bảo hộ

  • 进车间必须穿工作服和劳保鞋。

    Jìn chējiān bìxū chuān gōngzuòfú hé láobǎoxié.

    Vào xưởng bắt buộc mặc đồ bảo hộ và đi giày bảo hộ.

  • 车间很吵,一定要戴耳塞。

    Chējiān hěn chǎo, yídìng yào dài ěrsāi.

    Xưởng rất ồn, nhất định phải đeo nút bịt tai.

  • 操作切割机的时候要戴护目镜。

    Cāozuò qiēgējī de shíhou yào dài hùmùjìng.

    Khi vận hành máy cắt phải đeo kính bảo hộ.

穿 hay 戴? 穿 (chuān) cho thứ mặc / đi vào người: 穿工作服, 穿劳保鞋. 戴 (dài) cho thứ đeo / đội: 戴安全帽, 戴手套, 戴护目镜, 戴耳塞.

Biển báo

  • 禁止吸烟。

    Jìnzhǐ xīyān.

    Cấm hút thuốc.

  • 小心叉车!

    Xiǎoxīn chāchē!

    Coi chừng xe nâng!

  • 安全出口前面不能放东西。

    Ānquán chūkǒu qiánmiàn bù néng fàng dōngxi.

    Không được để đồ trước lối thoát hiểm.

Màu biển báo (quy ước chung): vòng tròn đỏ có gạch chéo = cấm (禁止…); tam giác vàng = cảnh báo nguy hiểm (小心… / 注意危险);
hình tròn xanh dương = bắt buộc (必须戴…); hình chữ nhật xanh lá = lối thoát hiểm, sơ cứu (安全出口). Biển trong từng xưởng có thể khác — hỏi người phụ trách an toàn.

Xem phim

Ngày đầu làm tổ trưởng: đi một vòng xưởng

刘主管

阿兰,今天是你当组长的第一天,先跟我看看车间。

Ā Lán, jīntiān shì nǐ dāng zǔzhǎng de dìyī tiān, xiān gēn wǒ kànkan chējiān.

A Lan, hôm nay là ngày đầu em làm tổ trưởng, trước hết đi xem xưởng với anh.

0:00 / 1:07 · câu 1/12
Ngày đầu làm tổ trưởng: đi một vòng xưởng
Lời thoại (12 câu) — bấm câu để nghe

Tải phụ đề WebVTT

Bấm “Phát” để xem cả đoạn, hoặc bấm từng câu để nghe lại. Có thể tắt pinyin hoặc tiếng Việt để tự luyện nghe.

Ngữ pháp: 一定要 / 千万别

  • 你一定要戴好安全帽。

    Nǐ yídìng yào dàihǎo ānquánmào.

    Em nhất định phải đội mũ bảo hộ cho chắc.

  • 机器没停,千万别把手伸进去!

    Jīqì méi tíng, qiānwàn bié bǎ shǒu shēn jìnqu!

    Máy chưa dừng, tuyệt đối đừng thò tay vào!

  • 这里很危险,千万不要靠近。

    Zhèlǐ hěn wēixiǎn, qiānwàn búyào kàojìn.

    Chỗ này rất nguy hiểm, tuyệt đối không được lại gần.

必须 nêu quy định (nội quy, biển báo); 一定要 / 千万别 là lời dặn của người nói. Khi phiên dịch cho công nhân, giữ đúng mức độ: 千万别 = “tuyệt đối đừng”, không dịch nhẹ thành “không nên”.

An toàn — lưu ý thực tế

Lưu ý thực tế: đây là học liệu ngôn ngữ để tham khảo — không phải hướng dẫn vận hành hay huấn luyện an toàn được chứng nhận. Luôn làm theo quy trình của doanh nghiệp và người phụ trách an toàn có thẩm quyền.
- Gần máy có bộ phận quay (máy khoan, máy tiện) thường cấm đeo găng tay vải vì găng có thể bị cuốn vào; còn khi bê thùng, cầm vật sắc thì nên đeo găng. Luôn theo nội quy của từng máy.
- Khi có cháy: không đi thang máy, đi theo lối thoát hiểm gần nhất; chỉ dùng bình chữa cháy khi đám cháy nhỏ và mình đã được hướng dẫn.
- Lối đi xe nâng và lối thoát hiểm phải luôn thông thoáng — không để thùng, pallet chắn lối.
- Phiên dịch / tổ trưởng: dịch đầy đủ lời dặn an toàn, không rút gọn; chưa hiểu thì hỏi lại 您的意思是…吗?

Tóm tắt

  • Đồ bảo hộ: 穿工作服 / 劳保鞋 · 戴安全帽 / 手套 / 护目镜 / 耳塞.
  • Biển báo: 禁止吸烟 · 小心叉车 · 安全出口 · 注意危险.
  • Dặn dò: 必须… (quy định) · 一定要… (nhất định phải) · 千万别… (tuyệt đối đừng).

Ngữ pháp trong bài

Liên quan HSKHSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 7–9

Mục ngữ pháp đề cương

Đây là thống kê nội dung của khoá, không phải chứng nhận khoá tương đương một cấp HSK.

Nhãn này có nghĩa gì?

Bình luận (0 bình luận)

Bình luận công khai — ai cũng xem được. Không dùng để trao đổi riêng.

Đăng nhập để bình luận

Chưa có bình luận. Hãy đặt câu hỏi hoặc chia sẻ kinh nghiệm.