Bài 6. Nhập kho và kiểm đếm: dỡ hàng, đối chiếu phiếu giao, hàng thiếu / rách vỡ, lên kệ

Chương 2. Kho vận · Bài 6/10

Bảng học

Mục 1/17 · đã xem 0

收货

shōuhuò

nhận hàng

Ví dụ

收货的时候要检查外箱。

Shōuhuò de shíhou yào jiǎnchá wàixiāng.

Khi nhận hàng phải kiểm tra thùng ngoài.

Mục tiêu

  • Nhận hàng: dỡ hàng, đếm, đối chiếu với phiếu giao hàng.
  • Báo hàng thiếu, thùng rách vỡ; ghi chú và ký nhận đúng cách.
  • Phân công bằng 由 + người + 负责; đưa hàng lên kệ đúng vị trí.

Trước khi học

Ôn: 仓库, 托盘, 叉车, 数量, 签字, 负责 (các gói trước); bổ ngữ xu hướng kép 下来 / 进去 (Sơ cấp 3).

Nhận và kiểm hàng

  • 货车到了,请安排人卸货。

    Huòchē dào le, qǐng ānpái rén xièhuò.

    Xe tải đến rồi, hãy bố trí người dỡ hàng.

  • 我们先核对一下数量。

    Wǒmen xiān héduì yíxià shùliàng.

    Chúng ta đối chiếu số lượng trước đã.

  • 有两个外箱破了,要拍照。

    Yǒu liǎng ge wàixiāng pò le, yào pāizhào.

    Có hai thùng ngoài bị rách, phải chụp ảnh.

Phân công: 由 … 负责

  • 收货由仓库负责,质检由质检部负责。

    Shōuhuò yóu cāngkù fùzé, zhìjiǎn yóu zhìjiǎnbù fùzé.

    Nhận hàng do kho phụ trách, kiểm tra chất lượng do phòng QC phụ trách.

  • 这个问题由谁处理?

    Zhège wèntí yóu shéi chǔlǐ?

    Vấn đề này do ai xử lý?

Xem phim

Xe hàng của nhà cung cấp đến kho

李娜

明,供应商的货车到了,你安排人卸货吧。

Míng, gōngyìngshāng de huòchē dào le, nǐ ānpái rén xièhuò ba.

Minh, xe tải của nhà cung cấp đến rồi, em bố trí người dỡ hàng nhé.

0:00 / 0:58 · câu 1/11
Xe hàng của nhà cung cấp đến kho
Lời thoại (11 câu) — bấm câu để nghe

Tải phụ đề WebVTT

Ngữ pháp

由 + người / bộ phận + 负责 / V (mới): nêu ai làm, ai chịu trách nhiệm — 由司机和你一起签字。Khác 被 (bị động, kể việc đã xảy ra).
Bổ ngữ xu hướng kép: 卸下来 (dỡ xuống) · 放进去 (bỏ vào) · 拿出来 (lấy ra).
先…然后…: 先拍照,然后打开检查。

Lưu ý thực tế

  • Quy trình nhận hàng phổ biến: dỡ hàng → đếm số thùng / kiện → kiểm thùng ngoài → đối chiếu phiếu giao → ghi chú hàng thiếu / rách vỡ lên phiếu TRƯỚC khi ký → ký nhận (cả tài xế) → quét mã nhập kho → lên kệ.
  • Đã ký nhận “đủ, nguyên vẹn” rồi mới phát hiện thiếu thì rất khó đòi bồi thường — ảnh chụp và ghi chú trên phiếu là bằng chứng.
  • 入库 (rùkù) = nhập kho · 出库 (chūkù) = xuất kho · 仓管员 (cāngguǎnyuán) = thủ kho.

Tóm tắt

  • Nhận hàng: 卸货 · 收货 · 核对数量 · 送货单 · 签字.
  • Vấn đề: 少了两箱 · 外箱破损 · 先拍照,然后打开检查.
  • Lên kệ: 扫码入库 · 库位 · 上架 · 重的放在货架下层 · 由…负责.

Ngữ pháp trong bài

Liên quan HSKHSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6HSK 7–9

Nhiệm vụ đề cương

  • HSK 5Bàn về giao thông, đi lại谈论交通出行Nội dung tham khảo
  • HSK 7–9Xác định rõ kế hoạch công việc, nhiệm vụ và trách nhiệm明确工作计划和任务职责Nội dung tham khảo

Mục ngữ pháp đề cương

Đây là thống kê nội dung của khoá, không phải chứng nhận khoá tương đương một cấp HSK.

Nhãn này có nghĩa gì?

Bình luận (0 bình luận)

Bình luận công khai — ai cũng xem được. Không dùng để trao đổi riêng.

Đăng nhập để bình luận

Chưa có bình luận. Hãy đặt câu hỏi hoặc chia sẻ kinh nghiệm.