Mục tiêu
- Báo máy hỏng: tiếng động lạ, dừng line, thiếu linh kiện.
- Hiểu quy trình an toàn khi sửa máy: dừng máy → ngắt điện → treo biển, khoá → sửa.
- Dùng 以免 để nói “để tránh / kẻo …” trong hướng dẫn thao tác.
Trước khi học
Ôn: 机器, 修, 坏, 通知 (các gói trước); 一…就… (Công sở 1); 先…然后… (Sơ cấp).
Báo máy có vấn đề
三号线的机器有异响。
Sān hào xiàn de jīqì yǒu yìxiǎng.
Máy ở line 3 có tiếng động lạ.
机器出故障了,请马上停机。
Jīqì chū gùzhàng le, qǐng mǎshàng tíngjī.
Máy bị sự cố rồi, hãy dừng máy ngay.
设备坏了,请找维修部。
Shèbèi huài le, qǐng zhǎo wéixiūbù.
Thiết bị hỏng rồi, hãy gọi bộ phận bảo trì.
异响 (yìxiǎng) = tiếng động bất thường; 漏油 (lòuyóu) = rò dầu; 急停按钮 (jítíng ànniǔ) = nút dừng khẩn cấp.
Sửa và bảo dưỡng
维修以前一定要先断电。
Wéixiū yǐqián yídìng yào xiān duàndiàn.
Trước khi sửa nhất định phải ngắt điện trước.
这个零件要换新的。
Zhège língjiàn yào huàn xīn de.
Linh kiện này phải thay cái mới.
机器要定期保养。
Jīqì yào dìngqī bǎoyǎng.
Máy phải bảo dưỡng định kỳ.
Xem phim
Máy ở line 3 có tiếng động lạ
阿兰
陈工,三号线的机器有异响,我已经按了急停按钮。
Chén gōng, sān hào xiàn de jīqì yǒu yìxiǎng, wǒ yǐjīng ànle jítíng ànniǔ.
Kỹ sư Trần, máy ở line 3 có tiếng động lạ, em đã bấm nút dừng khẩn cấp rồi.
Lời thoại (12 câu) — bấm câu để nghe
Ngữ pháp: …,以免 …
维修的时候要挂牌上锁,以免别人开机。
Wéixiū de shíhou yào guàpái shàngsuǒ, yǐmiǎn biérén kāijī.
Khi sửa phải treo biển và khoá, để tránh người khác bật máy.
搬东西的时候要戴手套,以免受伤。
Bān dōngxi de shíhou yào dài shǒutào, yǐmiǎn shòushāng.
Khi bê đồ phải đeo găng tay, để tránh bị thương.
一…就…: 一听到异响就停机 (hễ nghe tiếng lạ là dừng máy). 陈工 = cách gọi kỹ sư (họ + 工, viết tắt của 工程师).
An toàn — lưu ý thực tế
Lưu ý thực tế: đây là học liệu ngôn ngữ để tham khảo — không phải hướng dẫn vận hành hay huấn luyện an toàn được chứng nhận. Luôn làm theo quy trình của doanh nghiệp và người phụ trách an toàn có thẩm quyền.
- Thứ tự an toàn khi máy có vấn đề: dừng máy (急停) → báo người phụ trách → ngắt điện, treo biển, khoá (挂牌上锁 / 上锁挂牌 = LOTO) → kiểm tra xác nhận máy đã hết năng lượng (确认无电, thử khởi động 试启动), xả hết khí nén / thuỷ lực còn tồn → người được giao mới sửa.
- Công nhân vận hành không tự mở máy ra sửa; chỉ người đã được đào tạo, được phân công mới làm bảo trì.
- Ghi lại sự cố: giờ, máy nào, hiện tượng (异响, 漏油, 不转…), đã làm gì — giúp bảo trì sửa nhanh hơn.
Tóm tắt
- Báo hỏng: 机器有异响 · 出故障了 · 按急停按钮 · 停机.
- Sửa máy: 先断电,然后挂牌上锁 · 维修 · 换零件 · 定期保养.
- Ngữ pháp: …,以免 + điều xấu cần tránh · 一…就….
