一 … 就 …: vừa … là …
Cấu trúc
Chủ ngữ + 一 + V1,(chủ ngữ 2) + 就 + V2
Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.
Giải thích
Ý nghĩa: việc thứ hai xảy ra NGAY sau việc thứ nhất (hoặc lần nào V1 xảy ra thì V2 cũng xảy ra).
- 我一到公司就开会。(Tôi vừa đến công ty là họp ngay.)
- 他一有问题就问我。(Hễ có vấn đề là anh ấy hỏi tôi.)
Vị trí: 一 và 就 đều là phó từ → đứng sau chủ ngữ của vế mình, trước động từ. Hai vế khác chủ ngữ: 我一说,他就明白了。(Tôi vừa nói là anh ấy hiểu ngay.)
Đọc 一: biến điệu theo âm sau: 一到 yí dào, 一有 yì yǒu, 一说 yì shuō.
Ví dụ
我一收到邮件就回复您。
Wǒ yì shōudào yóujiàn jiù huífù nín.
Tôi nhận được email là trả lời anh / chị ngay.
机器一坏,我们就不能工作了。
Jīqì yí huài, wǒmen jiù bù néng gōngzuò le.
Máy vừa hỏng là chúng tôi không làm việc được.
经理一说,大家就明白了。
Jīnglǐ yì shuō, dàjiā jiù míngbai le.
Giám đốc vừa nói là mọi người hiểu ngay.
Lỗi thường gặp
- Đặt 就 trước chủ ngữ vế sau: ✗ 我一说,就他明白了 → ✓ 我一说,他就明白了。
- Quên 就: ✗ 我一到公司开会 → ✓ 我一到公司就开会。
Luyện ngay
Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.
