Ôn từ vựng, ngữ pháp và mẫu câu của bài 3, chấm từng câu.
Cỡ chữ
Giọng đọc
Giọng đọc tạo sẵn (giọng máy, tiếng Phổ thông) — để luyện nghe; thanh điệu có thể chưa hoàn hảo như người bản ngữ.
Câu 1 · Từ vựng
Từ này nghĩa là gì?
Câu 2 · Từ vựng
Nối mỗi mục bên trái với mục đúng bên phải.
Câu 3 · Ngữ pháp
Câu 4 · Nghe
Người nói đã làm gì?
Câu 5 · Ngữ pháp
Câu nào đúng nghĩa “đeo găng tay để tránh bị thương”?
Câu 6 · Ngữ pháp
Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.
Nghĩa: Hễ nghe thấy tiếng động lạ là phải dừng máy.
Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.
Câu 7 · Từ vựng
Câu 8 · Từ vựng
Câu 9 · Đọc
Máy dừng khoảng bao lâu?
Câu 10 · Nói
Gọi bộ phận bảo trì: nói máy ở line nào có vấn đề gì, bạn đã làm gì, hỏi bao giờ sửa xong (3 câu).
Nói to câu trả lời (có thể ghi âm bằng điện thoại để nghe lại), rồi đối chiếu với tiêu chí và bài mẫu.