Bài 5. Báo cáo công việc: đã xong, đang làm, gặp vấn đề

Luyện tập — Bài 5. Báo cáo công việc: đã xong, đang làm, gặp vấn đề

Ôn từ vựng, ngữ pháp và mẫu câu của bài 5, chấm từng câu.

Bài luyện10 câuTự luyện
Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Từ vựng

Từ này nghĩa là gì?

完成wánchéng
Câu 2

Câu 2 · Ngữ pháp

我一收到资料 开始做。Wǒ yì shōudào zīliào ___ kāishǐ zuò.Nghĩa: Tôi nhận được tài liệu là bắt đầu làm ngay.
Câu 3

Câu 3 · Ngữ pháp

“Báo cáo vẫn chưa viết xong” nói thế nào?

Câu 4

Câu 4 · Từ vựng

Nối mỗi mục bên trái với mục đúng bên phải.

任务rènwu
报告bàogào
项目xiàngmù
马上mǎshàng
Câu 5

Câu 5 · Nghe

Nghe và chọn nghĩa đúng.

Câu 6

Câu 6 · Ngữ pháp

Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.

Nghĩa: Tôi đến công ty là gọi điện ngay.

Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.

Câu 7

Câu 7 · Từ vựng

“好的,我马上去做” là cách nhận việc tự nhiên với cấp trên.
Câu 8

Câu 8 · Ngữ pháp

我 做下个月的计划。Wǒ ___ zuò xià ge yuè de jìhuà.Nghĩa: Tôi đang làm kế hoạch tháng sau.
Câu 9

Câu 9 · Đọc

Vì sao dự án mới chưa xong?

报告我已经写好了。新项目还没完成,因为供应商的货晚了三天,我们星期五以前能完成。Bàogào wǒ yǐjīng xiěhǎo le. Xīn xiàngmù hái méi wánchéng, yīnwèi gōngyìngshāng de huò wǎnle sān tiān, wǒmen xīngqīwǔ yǐqián néng wánchéng.
Câu 10

Câu 10 · Nói

Báo cáo nhanh với cấp trên (3–4 câu): một việc đã xong, một việc đang làm, một việc chưa xong kèm lý do và thời hạn.

Nói to câu trả lời (có thể ghi âm bằng điện thoại để nghe lại), rồi đối chiếu với tiêu chí và bài mẫu.