Bài 4. Kiểm tra chất lượng: hàng lỗi, tiêu chuẩn, làm lại, huỷ bỏ

Chương 1. Nhà máy và sản xuất · Bài 4/10

Bảng học

Mục 1/14 · đã xem 0

质检

zhìjiǎn

kiểm tra chất lượng, QC

Ví dụ

每批货出厂以前都要质检。

Měi pī huò chūchǎng yǐqián dōu yào zhìjiǎn.

Mỗi lô hàng trước khi xuất xưởng đều phải qua QC.

Mục tiêu

  • Báo kết quả kiểm tra: lấy mẫu bao nhiêu, bao nhiêu hàng lỗi, lỗi gì.
  • Nói về cách xử lý hàng lỗi: làm lại, huỷ bỏ, kiểm toàn bộ.
  • Dùng 按照 + tiêu chuẩn để nói theo quy định, và 把…记录下来 để ghi lại.

Trước khi học

Ôn: 质量, 合格, 检查 (các gói trước); 按照 (Công sở 2); câu 把 (Sơ cấp 3).

Kết quả kiểm tra

  • 这批货抽检了五十个,有六个不良品。

    Zhè pī huò chōujiǎnle wǔshí ge, yǒu liù ge bùliángpǐn.

    Lô này lấy mẫu kiểm năm mươi cái, có sáu cái lỗi.

  • 外观检查没有问题,尺寸也合格。

    Wàiguān jiǎnchá méiyǒu wèntí, chǐcùn yě hégé.

    Kiểm tra ngoại quan không có vấn đề, kích thước cũng đạt.

  • 这个产品表面有一条刮痕。

    Zhège chǎnpǐn biǎomiàn yǒu yì tiáo guāhén.

    Bề mặt sản phẩm này có một vết xước.

Thuật ngữ hay gặp: 质检 = QC · 抽检 = kiểm xác suất · 全检 (quánjiǎn) = kiểm 100% · 不良品 = hàng lỗi (hàng NG) · 良品 = hàng đạt (OK).

Xử lý hàng lỗi

  • 刮痕轻的可以返工,深的就报废。

    Guāhén qīng de kěyǐ fǎngōng, shēn de jiù bàofèi.

    Vết xước nhẹ thì làm lại được, vết sâu thì huỷ bỏ.

  • 不良品要放进红色的箱子里。

    Bùliángpǐn yào fàngjìn hóngsè de xiāngzi lǐ.

    Hàng lỗi phải bỏ vào thùng màu đỏ.

  • 请把批次和数量记录下来。

    Qǐng bǎ pīcì hé shùliàng jìlù xiàlai.

    Vui lòng ghi lại số lô và số lượng.

Xem phim

Lô hàng có vết xước

王丽

刘主管,这批货抽检了五十个,有六个不良品。

Liú zhǔguǎn, zhè pī huò chōujiǎnle wǔshí ge, yǒu liù ge bùliángpǐn.

Chủ quản Lưu, lô này lấy mẫu năm mươi cái, có sáu cái lỗi.

0:00 / 1:02 · câu 1/12
Lô hàng có vết xước
Lời thoại (12 câu) — bấm câu để nghe

Tải phụ đề WebVTT

Ngữ pháp

按照 + tiêu chuẩn / quy định + V (Công sở 2): 按照标准检查 · 质检要严格按照标准。
把 + vật + V + kết quả / xu hướng: 把不良品放进红箱子里 · 把数量记录下来.
Bổ ngữ kết quả: 修好 (sửa xong), 放好 (để gọn), 查清楚 (kiểm tra rõ).

Lưu ý thực tế

  • Từ trong phim: 抛光 (pāoguāng) = đánh bóng · 螺丝 (luósī) = ốc vít · 传送带 (chuánsòngdài) = băng chuyền.
  • Hàng lỗi phải tách riêng, dán nhãn (thùng đỏ, khu vực riêng) để không lẫn vào hàng đạt — đây là nguyên tắc cơ bản của QC.
  • Khi báo lỗi nên nói đủ: lô nào (批次), kiểm bao nhiêu, lỗi bao nhiêu, lỗi gì, nguyên nhân (nếu biết), đã xử lý thế nào.
  • Tiêu chuẩn chấp nhận (bao nhiêu lỗi là “đạt”) do khách hàng / công ty quy định — số trong bài là ví dụ.

Tóm tắt

  • Kiểm tra: 质检 · 抽检 · 外观 · 尺寸 · 合格 / 不合格 · 刮痕.
  • Xử lý: 返工 · 报废 · 全部检查 · 不良品放进红色的箱子里.
  • Mẫu câu: 按照标准… · 把批次和数量记录下来.

Ngữ pháp trong bài

Liên quan HSKHSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 7–9

Nhiệm vụ đề cương

  • HSK 5Trao đổi về nội dung công việc và quá trình làm việc交流工作内容和工作经历Nội dung tham khảo
  • HSK 7–9Tìm hiểu và trao đổi tình hình phát triển cơ quan, ngành了解和交流机构和行业发展概况Nội dung tham khảo

Mục ngữ pháp đề cương

Đây là thống kê nội dung của khoá, không phải chứng nhận khoá tương đương một cấp HSK.

Nhãn này có nghĩa gì?

Bình luận (0 bình luận)

Bình luận công khai — ai cũng xem được. Không dùng để trao đổi riêng.

Đăng nhập để bình luận

Chưa có bình luận. Hãy đặt câu hỏi hoặc chia sẻ kinh nghiệm.