Bổ ngữ kết quả: 看完 · 听懂 · 写错 · 找到

Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung sơ cấp 2 — sinh hoạt, công việc, du lịch

Cấu trúc

V + 完 / 懂 / 好 / 错 / 到 (+ 了) · phủ định: 没 + V + kết quả

Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.

Giải thích

Ý nghĩa: động từ thứ hai (hoặc tính từ) đứng ngay sau động từ chính để nói KẾT QUẢ của hành động.
- 完 (xong): 写完 viết xong · 吃完 ăn xong
- 懂 (hiểu): 听懂 nghe hiểu · 看懂 đọc / xem hiểu
- 好 (xong xuôi, tốt): 准备好 chuẩn bị xong · 做好 làm xong
- 错 (sai): 写错 viết sai · 说错 nói sai
- 到 (đạt được, tới được): 找到 tìm thấy · 买到 mua được · 看到 nhìn thấy

Khẳng định: 我听懂了。(Tôi nghe hiểu rồi.) · 作业写完了。
Phủ định: kết quả ĐÃ (không) xảy ra → dùng 没, bỏ 了: 我没听懂。(Tôi nghe không hiểu.) · 我还没写完。
Lưu ý: 听不懂 / 看不懂 (nghe / xem không hiểu nổi — nói về KHẢ NĂNG) là cấu trúc khác (bổ ngữ khả năng), sẽ học sau.
Câu hỏi: 你听懂了吗? / 你听懂没有?

Tân ngữ: đứng sau cả cụm: 我看完了那本书。

Ví dụ

  • 老师说得太快,我没听懂。

    Lǎoshī shuō de tài kuài, wǒ méi tīngdǒng.

    Thầy nói nhanh quá, tôi nghe không hiểu.

  • 我写完作业了,可以出去玩儿吗?

    Wǒ xiěwán zuòyè le, kěyǐ chūqù wánr ma?

    Con làm xong bài tập rồi, ra ngoài chơi được không ạ?

  • 对不起,我写错了你的名字。

    Duìbuqǐ, wǒ xiěcuòle nǐ de míngzi.

    Xin lỗi, tôi viết sai tên bạn rồi.

Lỗi thường gặp

  • Phủ định bằng 不: ✗ 我不听懂 → ✓ 我没听懂 (nói về kết quả đã xảy ra).
  • Giữ 了 khi phủ định: ✗ 我没写完了 → ✓ 我没写完 / 我还没写完。
  • Tách bổ ngữ khỏi động từ: ✗ 我看那本书完了 → ✓ 我看完了那本书 / 那本书我看完了。

Luyện ngay

Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.

Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Ngữ pháp

Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.

Nghĩa: Hợp đồng đã sửa xong, mời anh / chị xem lại.

Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.

Câu 2

Câu 2 · Ngữ pháp

Nối động từ + bổ ngữ với nghĩa.

听懂tīngdǒng
写完xiěwán
写错xiěcuò
找到zhǎodào

Từ liên quan