Bài 4. Học tập: thi cử, hiểu bài, làm xong bài

Luyện tập — Bài 4. Học tập: thi cử, hiểu bài, làm xong bài

Ôn từ vựng, ngữ pháp và mẫu câu của bài 4, chấm từng câu.

Bài luyện10 câuTự luyện
Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Từ vựng

Từ này nghĩa là gì?

复习fùxí
Câu 2

Câu 2 · Ngữ pháp

老师说得太快,我 听懂。Lǎoshī shuō de tài kuài, wǒ ___ tīngdǒng.Nghĩa: Thầy nói nhanh quá, tôi nghe không hiểu.
Câu 3

Câu 3 · Ngữ pháp

Câu nào đúng?

Câu 4

Câu 4 · Ngữ pháp

Nối động từ + bổ ngữ với nghĩa.

听懂tīngdǒng
写完xiěwán
写错xiěcuò
找到zhǎodào
Câu 5

Câu 5 · Nghe

Nghe và chọn nghĩa đúng.

Câu 6

Câu 6 · Ngữ pháp

Câu “他不说得好。” đúng ngữ pháp.
Câu 7

Câu 7 · Ngữ pháp

Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.

Nghĩa: Làm ơn nói chậm một chút.

Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.

Câu 8

Câu 8 · Từ vựng

下个星期有考试,我要好好儿 。Xià ge xīngqī yǒu kǎoshì, wǒ yào hǎohāor ___.Nghĩa: Tuần sau có thi, tôi phải ôn tập cho tốt.
Câu 9

Câu 9 · Đọc

Câu này nói gì?

这次考试不容易,可是我都听懂了,也写完了。Zhè cì kǎoshì bù róngyì, kěshì wǒ dōu tīngdǒng le, yě xiěwán le.
Câu 10

Câu 10 · Nói

Nói 3 câu về việc học tiếng Trung của bạn: bạn nghe / nói / viết thế nào (dùng 得), phần nào hiểu / chưa hiểu.

Nói to câu trả lời (có thể ghi âm bằng điện thoại để nghe lại), rồi đối chiếu với tiêu chí và bài mẫu.