Câu chữ 把 mở rộng: 把 + vật + V + 在 / 到 / 给 / 成 + …

Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung sơ cấp 3 — đời sống, cảm nhận, ước mơ

Cấu trúc

把 + vật + V + 在 + nơi · V + 到 + nơi · V + 给 + người · V + 成 + kết quả

Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.

Giải thích

Bốn kiểu rất hay dùng của câu 把 (tiếp nối Sơ cấp 2, bài 9): làm vật đã biết CHUYỂN đến đâu / cho ai / thành gì.
- 在 — đặt ở đâu: 把书放在桌子上。(Để sách lên bàn.)
- 到 — chuyển tới đâu: 把椅子搬到外面。(Khiêng ghế ra ngoài.)
- 给 — đưa cho ai: 把钥匙交给我。(Đưa chìa khoá cho tôi.)
- 成 — biến thành gì: 把这句话翻译成中文。(Dịch câu này sang tiếng Trung.)

Vì sao phải dùng 把: với 在 và 成 (khi có tân ngữ), gần như bắt buộc dùng 把 hoặc đưa vật lên đầu câu: ✗ 放书在桌子上 · ✗ 翻译这句话成中文. Với 到 / 给 cũng thường dùng 把, nhưng vẫn có câu không cần 把: 我送给他一本书 (tôi tặng anh ấy một quyển sách).

Phủ định / năng nguyện đứng trước 把: 别把手机放在床上。· 你能把门关上吗?

Ví dụ

  • 你把衣服挂在这儿吧。

    Nǐ bǎ yīfu guà zài zhèr ba.

    Bạn treo quần áo ở đây nhé.

  • 请把这些书搬到楼上。

    Qǐng bǎ zhèxiē shū bān dào lóushàng.

    Hãy khiêng chỗ sách này lên tầng trên.

  • 他把美元换成了人民币。

    Tā bǎ Měiyuán huànchéngle Rénmínbì.

    Anh ấy đã đổi đô la Mỹ sang nhân dân tệ.

Lỗi thường gặp

  • Không dùng 把: ✗ 我放书在桌子上 → ✓ 我把书放在桌子上。
  • Vật không xác định: ✗ 把一本书放在桌子上 → ✓ 把那本书放在桌子上 (vật đã biết).
  • Phủ định sau 把: ✗ 把手机别放在床上 → ✓ 别把手机放在床上。

Luyện ngay

Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.

Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Ngữ pháp

Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.

Nghĩa: Vui lòng ghi lại số lô và số lượng.

Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.

Câu 2

Câu 2 · Ngữ pháp

“Hàng lỗi bỏ vào thùng màu đỏ” nói thế nào?

Câu 3

Câu 3 · Ngữ pháp

Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.

Nghĩa: Ghi trọng lượng cả bì lên thùng ngoài.

Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.

Câu 4

Câu 4 · Ngữ pháp

“Để sách lên bàn” nói thế nào?

Câu 5

Câu 5 · Ngữ pháp

请把这句话翻译 越南语。Qǐng bǎ zhè jù huà fānyì ___ Yuènányǔ.Nghĩa: Hãy dịch câu này sang tiếng Việt.
Câu 6

Câu 6 · Ngữ pháp

Câu “把手机别放在床上。” đúng ngữ pháp.

Từ liên quan