Tất cả các cấp

HSK 7–9 — đối chiếu chương trình Trung Việt

Năng lực mục tiêu (mô tả chính thức)

Cấp 7: có thể giao tiếp chuẩn mực, lưu loát bằng tiếng Trung trong các tình huống công việc, chuyên môn thông thường và học thuật phổ thông.HSK(七级)能用中文就职场、一般专业场景、通用学术场景进行规范、流利交流。

Cấp 8: có thể giao tiếp đúng mực, chuyên sâu trong các tình huống trên.HSK(八级)能用中文就职场、一般专业场景、通用学术场景进行得体、深入交流。

Cấp 9: có thể giao tiếp chuẩn xác, chuyên sâu bằng tiếng Trung trong nhiều loại tình huống nghề nghiệp, chuyên môn, học thuật.HSK(九级)能用中文就职业、专业、学术等各种场景进行精准、深入交流。

Nguyên văn tiếng Trung theo “HSK3.0考试能力描述”; bản tiếng Việt do Trung Việt dịch. PDF

Học hết một khoá Trung Việt không đồng nghĩa với đỗ kỳ thi HSK tương ứng: Trung Việt chưa có đề luyện theo dạng đề thi, và nhiều nội dung của đề cương chưa có trong chương trình.

Nguồn: Đề cương HSK mới (HSK 3.0) — 中外语言交流合作中心 (Center for Language Education and Cooperation), phát hành 11/2025, áp dụng 7/2026. Tệp tải từ trang chính thức, kiểm ngày 20/10/2026. Trang đề cương chính thức

Nhãn này có nghĩa gì?

  • Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0đã đối chiếu với mục tương ứng trong đề cương HSK 3.0
  • Có liên quan nhưng mới bao phủ một phầncó liên quan nhưng nội dung hiện có chưa đáp ứng đầy đủ mục được đối chiếu
  • Nội dung tham khảocó liên quan đến cấp này nhưng chưa xác nhận tương ứng chính thức — không tính vào phần đã bao phủ
  • Chưa đối chiếu đượcchưa có đủ căn cứ để gán cấp độ
  • Còn thiếu nội dungchương trình chưa đủ nội dung cho cấp này — xem phần còn thiếu
  • Ngoài danh sách từtừ này không có trong danh sách từ của đề cương HSK 3.0

Nhiệm vụ giao tiếp = tình huống đề cương yêu cầu làm được ở mỗi cấp (hỏi – đáp thông tin cá nhân, mua sắm, hỏi đường…). Chữ nhận đọc = chữ Hán cần đọc hiểu được.

Viền nét đứt = từ “Nội dung tham khảo” (nhiều nghĩa ở nhiều cấp hoặc khác dấu thanh).

Đề cương HSK 7–9 yêu cầu

  • 5600Từ vựngluỹ kế tới cấp này 11000 từ
  • 1148Chữ Hán (nhận đọc)
  • 135Ngữ pháp
  • 30Nhiệm vụ giao tiếp

Danh sách từ của cấp (có âm thanh)Bắt đầu từ: Bài 1. Hỏi báo giá: đơn giá, số lượng, quy cách, hàng mẫu

Khoá có nội dung cấp này

  1. Tiếng Trung trung cấp 2: đời sống, xã hội, tương lai

    5 từ · 0 ngữ pháp · 0 nhiệm vụ

    Từ vựng chủ yếu từ HSK 1 đến HSK 5

  2. Tiếng Trung công sở 2: mua bán và làm việc với đối tác

    7 từ · 0 ngữ pháp · 0 nhiệm vụ

    Từ vựng chủ yếu từ HSK 1 đến HSK 6

  3. Tiếng Trung nhà máy & kho vận 1

    16 từ · 0 ngữ pháp · 0 nhiệm vụ

    Từ vựng chủ yếu từ HSK 1 đến HSK 6

  4. Tiếng Trung thương mại 1

    17 từ · 0 ngữ pháp · 0 nhiệm vụ

    Từ vựng chủ yếu từ HSK 1 đến HSK 7–9

  5. Phim ngắn học tiếng Trung 1 — hội thoại tình huống

    5 từ · 0 ngữ pháp · 0 nhiệm vụ

    Từ vựng chủ yếu từ HSK 1 đến HSK 6

Nhiệm vụ giao tiếp đã có bài học (5/30)

Tên nhiệm vụ tiếng Việt do Trung Việt dịch để dễ hiểu; tên gốc tiếng Trung theo đề cương.

Nhiệm vụ chưa có bài tương ứng (25)
  • Trao đổi và thảo luận về thông tin cá nhân, quan niệm sống · 交流和讨论个人信息和生活观念
  • Trao đổi và thảo luận về gia đình, quan niệm gia đình · 交流和讨论家庭情况和家庭观念
  • Trao đổi và thảo luận về môi trường, văn hoá khu dân cư · 交流和讨论社区环境和社区文化
  • Trao đổi và thảo luận về kiến thức ẩm thực, kỹ năng nấu ăn · 交流和讨论饮食知识和烹饪技艺
  • Trao đổi và thảo luận về kiến thức địa lý, trải nghiệm du lịch · 交流和讨论地理知识和旅游体验
  • Trao đổi và thảo luận về sức khoẻ và y tế · 交流和讨论健康和医疗话题
  • Trao đổi và thảo luận về thể thao, tinh thần thể thao · 交流和讨论体育运动和体育精神
  • Trao đổi và thảo luận về tình hình đất nước và văn hoá Trung Quốc · 交流和讨论中国国情与文化
  • Thưởng thức và bình luận tác phẩm văn nghệ · 欣赏和评论文艺作品
  • Phân tích và bình luận tin thời sự và các vấn đề truyền thông, xuất bản · 分析和评论时事新闻和传媒出版问题
  • Phân tích và bình luận vấn đề kinh tế – thương mại · 分析和评论经贸问题
  • Phân tích và bình luận vấn đề khoa học công nghệ · 分析和评论科技问题
  • Phân tích và bình luận vấn đề nóng mang tính quốc tế trong sự phát triển của xã hội loài người · 分析和评论人类社会发展中的国际性热点问题
  • Tìm hiểu luật pháp và xử lý quan hệ công chúng · 了解法律法规和处理公共关系
  • Tìm hiểu chính sách nhân sự và xử lý quan hệ nhân sự · 了解人力资源政策和处理人事关系
  • Tiến hành khảo sát và phân tích thị trường · 开展市场调研和分析
  • Hiểu và soạn thảo các loại văn bản, bài viết · 理解和起草各类文件和文案
  • Tìm hiểu và thảo luận các quy chế của trường · 了解和讨论学校各类制度
  • Học và hoàn thành các môn đại cương và cơ sở ngành · 开展和完成通识性课程及基础性专业课程学习
  • Tìm kiếm và sử dụng tài nguyên học tập · 获取和利用学习资源
  • Nắm yêu cầu, quy định thí nghiệm và hoàn thành báo cáo thí nghiệm · 了解实验要求和规定并完成实验报告
  • Tiến hành hoạt động nghiên cứu học thuật · 开展学术研究活动
  • Tham gia trao đổi và thảo luận học thuật · 参与学术交流和讨论
  • Nắm yêu cầu, quy định thực tập chuyên ngành và hoàn thành báo cáo thực tập · 了解专业实习要求和规定并完成实习报告
  • Tham gia câu lạc bộ sinh viên và hoạt động thực tiễn xã hội · 参与学生社团活动和社会实践活动

Điểm ngữ pháp Trung Việt thuộc cấp này (0)

—

Từ của cấp này trong bài học (40)

Hiện / ẩn