Bài 2. Thương lượng giá: đề nghị giảm, ưu đãi, chấp nhận

Chương 1. Báo giá, thương lượng, đặt hàng, hợp đồng · Bài 2/7

Bảng học

Mục 1/10 · đã xem 0

优惠

yōuhuì

ưu đãi

Ví dụ

长期合作可以给您优惠。

Chángqī hézuò kěyǐ gěi nín yōuhuì.

Hợp tác lâu dài có thể ưu đãi cho anh / chị.

Mục tiêu

  • Đề nghị giảm giá lịch sự, nêu lý do (số lượng lớn, hợp tác lâu dài).
  • Trả lời đề nghị: chấp nhận, xin cân nhắc, đưa giá khác.
  • Thuyết phục bằng 不但…而且….

Trước khi học

Ôn: 能不能 (Công sở 1, bài 6), 如果…就… (bài 1), so sánh 比 (Sơ cấp 1).

Đề nghị giảm giá

  • 这个价格有点儿高,能不能再优惠一点?

    Zhège jiàgé yǒudiǎnr gāo, néng bu néng zài yōuhuì yìdiǎn?

    Giá này hơi cao, có thể ưu đãi thêm một chút không?

一点 và 一点儿: 一点 (không 儿) phổ biến trong văn viết và ở miền Nam Trung Quốc, nghĩa như 一点儿 (khoá trước học 一点儿). 有点儿 cũng có thể viết 有点.

  • 别的供应商的报价比你们低百分之五。

    Bié de gōngyìngshāng de bàojià bǐ nǐmen dī bǎi fēn zhī wǔ.

    Báo giá của nhà cung cấp khác thấp hơn bên anh năm phần trăm.

  • 我们希望长期合作,订单会越来越多。

    Wǒmen xīwàng chángqī hézuò, dìngdān huì yuèláiyuè duō.

    Chúng tôi mong hợp tác lâu dài, đơn hàng sẽ ngày càng nhiều.

Phần trăm: 百分之五 = 5% (đọc “trăm phần chi năm” — mẫu số trước, tử số sau).

Trả lời

  • 这是我们最低的价格了。

    Zhè shì wǒmen zuì dī de jiàgé le.

    Đây là giá thấp nhất của chúng tôi rồi.

  • 我们考虑一下,明天给您答复。

    Wǒmen kǎolǜ yíxià, míngtiān gěi nín dáfù.

    Chúng tôi cân nhắc, mai trả lời anh / chị.

  • 好,这个价格我们可以接受。

    Hǎo, zhège jiàgé wǒmen kěyǐ jiēshòu.

    Được, giá này chúng tôi chấp nhận được.

Thuyết phục: 不但 … 而且 …

  • 我们的产品不但价格合理,而且质量很稳定。

    Wǒmen de chǎnpǐn búdàn jiàgé hélǐ, érqiě zhìliàng hěn wěndìng.

    Sản phẩm của chúng tôi không những giá hợp lý mà chất lượng còn rất ổn định.

Văn hoá thương lượng: thường có vài vòng: bên mua đề nghị, bên bán xin “báo lại với sếp” (我跟领导商量一下 — để tôi bàn với lãnh đạo), rồi mới chốt. Giữ thái độ hợp tác, tránh nói thẳng “quá đắt”.

Hội thoại mẫu

  • 明:张经理,报价我们看了。单价有点儿高,能不能优惠一点?

    Míng: Zhāng jīnglǐ, bàojià wǒmen kàn le. Dānjià yǒudiǎnr gāo, néng bu néng yōuhuì yìdiǎn?

    Minh: Anh Trương, chúng tôi đã xem báo giá. Đơn giá hơi cao, có thể ưu đãi một chút không?

  • 张经理:我们的价格不但比市场价低,而且包括运费。

    Zhāng jīnglǐ: Wǒmen de jiàgé búdàn bǐ shìchǎngjià dī, érqiě bāokuò yùnfèi.

    Anh Trương: Giá của chúng tôi không những thấp hơn giá thị trường mà còn gồm cước vận chuyển.

  • 明:我明白。可是我们希望长期合作,第一批就订五千个。

    Míng: Wǒ míngbai. Kěshì wǒmen xīwàng chángqī hézuò, dìyī pī jiù dìng wǔqiān ge.

    Minh: Tôi hiểu. Nhưng chúng tôi mong hợp tác lâu dài, ngay lô đầu sẽ đặt năm nghìn cái.

  • 张经理:好吧,我跟领导商量一下,明天给您答复。

    Zhāng jīnglǐ: Hǎo ba, wǒ gēn lǐngdǎo shāngliang yíxià, míngtiān gěi nín dáfù.

    Anh Trương: Được, tôi bàn với lãnh đạo, mai trả lời anh.

Lỗi thường gặp

  • ✗ 不但便宜,但是质量好 → ✓ 不但便宜,而且质量好。
  • ✗ 能不能便宜一点吗?→ ✓ 能不能便宜一点?
  • ✗ 五百分之 (muốn nói 5%) → ✓ 百分之五。

Tóm tắt

  • Đề nghị: 能不能再优惠一点?· 别的…比你们低… · 希望长期合作.
  • Trả lời: 最低的价格了 · 考虑一下,…给您答复 · 可以接受.
  • 不但 A,而且 B = không những A mà còn B.

Ngữ pháp trong bài

Liên quan HSKHSK 3HSK 4HSK 5HSK 6HSK 7–9

Nhiệm vụ đề cương

  • HSK 6Bàn về hiện tượng kinh tế谈论经济现象Nội dung tham khảo
  • HSK 7–9Triển khai hợp tác và giao dịch kinh doanh开展业务合作和业务往来Nội dung tham khảo

Mục ngữ pháp đề cương

Đây là thống kê nội dung của khoá, không phải chứng nhận khoá tương đương một cấp HSK.

Nhãn này có nghĩa gì?

Bình luận (0 bình luận)

Bình luận công khai — ai cũng xem được. Không dùng để trao đổi riêng.

Đăng nhập để bình luận

Chưa có bình luận. Hãy đặt câu hỏi hoặc chia sẻ kinh nghiệm.