不但 …,而且 …: không những … mà còn …
Cấu trúc
(Chủ ngữ) + 不但 + A,而且 + (还 / 也) + B
Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.
Giải thích
Ý nghĩa: nêu ưu điểm (hoặc nhược điểm) thứ nhất rồi tăng thêm điểm thứ hai mạnh hơn: “không những … mà còn …”. Rất hay dùng khi giới thiệu sản phẩm, thuyết phục khách.
- 我们的产品不但价格低,而且质量好。(Sản phẩm của chúng tôi không những giá thấp mà chất lượng còn tốt.)
Vị trí 不但:
- Hai vế CÙNG chủ ngữ → chủ ngữ đứng TRƯỚC 不但: 他不但会说汉语,而且会写。
- Hai vế KHÁC chủ ngữ → 不但 đứng trước chủ ngữ thứ nhất: 不但价格便宜,而且交货也快。
- Có CHỦ ĐỀ chung (我们的产品, 这家工厂…) → chủ đề đứng trước 不但, sau đó là cụm chủ – vị: 我们的产品不但价格低,而且质量好。
而且 thường đi với 还 / 也 ở vế sau: 而且还…, 而且也….
Ví dụ
这家供应商不但交货快,而且服务也很好。
Zhè jiā gōngyìngshāng búdàn jiāohuò kuài, érqiě fúwù yě hěn hǎo.
Nhà cung cấp này không những giao hàng nhanh mà dịch vụ cũng rất tốt.
长期合作的话,不但有优惠,而且可以先发货后付款。
Chángqī hézuò dehuà, búdàn yǒu yōuhuì, érqiě kěyǐ xiān fāhuò hòu fùkuǎn.
Nếu hợp tác lâu dài thì không những có ưu đãi mà còn có thể giao hàng trước, trả tiền sau.
他不但懂技术,而且会说汉语。
Tā búdàn dǒng jìshù, érqiě huì shuō Hànyǔ.
Anh ấy không những hiểu kỹ thuật mà còn biết nói tiếng Trung.
Lỗi thường gặp
- Hai vế cùng chủ ngữ mà đặt 不但 trước chủ ngữ: ✗ 不但他会说汉语,而且会写 → ✓ 他不但会说汉语,而且会写。
- Dùng 但是 thay 而且: ✗ 不但便宜,但是质量好 → ✓ 不但便宜,而且质量好 (而且 = tăng thêm; 但是 = ngược ý).
Luyện ngay
Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.
