Bài 4. Hợp đồng: xem điều khoản, đề nghị sửa, ký kết

Chương 1. Báo giá, thương lượng, đặt hàng, hợp đồng · Bài 4/7

Bảng học

Mục 1/9 · đã xem 0

签

qiān

ký (tên, hợp đồng)

Ví dụ

我们什么时候签合同?

Wǒmen shénme shíhou qiān hétóng?

Khi nào chúng ta ký hợp đồng?

Mục tiêu

  • Đọc và hỏi về điều khoản hợp đồng (giá, giao hàng, thanh toán).
  • Đề nghị sửa một điều khoản; xác nhận bản sửa.
  • Dùng 按照 / 根据 (theo, dựa theo).

Trước khi học

Ôn: 合同 · 确认 · 回复 (Công sở 1, bài 7), câu chữ 把 (Sơ cấp 2, bài 9). (提前 = sớm hơn — học kỹ ở bài 7.)

Xem điều khoản

  • 合同我们看完了,有两个问题。

    Hétóng wǒmen kànwán le, yǒu liǎng ge wèntí.

    Hợp đồng chúng tôi đọc xong rồi, có hai vấn đề.

  • 第五条规定三十天内付款,对吗?

    Dìwǔ tiáo guīdìng sānshí tiān nèi fùkuǎn, duì ma?

    Điều 5 quy định thanh toán trong vòng ba mươi ngày, đúng không?

条 là lượng từ cho điều khoản: 第五条 (điều 5), 这一条 (điều này).

Đề nghị sửa

  • 这一条我们想改一下。

    Zhè yì tiáo wǒmen xiǎng gǎi yíxià.

    Điều khoản này chúng tôi muốn sửa một chút.

  • 根据我们的计划,交货时间能不能改成十五号?

    Gēnjù wǒmen de jìhuà, jiāohuò shíjiān néng bu néng gǎichéng shíwǔ hào?

    Theo kế hoạch của chúng tôi, thời gian giao hàng có thể đổi thành ngày 15 không?

  • 合同修改好了,请您再看一下。

    Hétóng xiūgǎi hǎo le, qǐng nín zài kàn yíxià.

    Hợp đồng đã sửa xong, mời anh xem lại.

Ký kết

  • 双方签字以后,合同生效。

    Shuāngfāng qiānzì yǐhòu, hétóng shēngxiào.

    Hai bên ký xong thì hợp đồng có hiệu lực.

  • 请在这儿签字。

    Qǐng zài zhèr qiānzì.

    Vui lòng ký tên ở đây.

  • 我们会按照合同交货。

    Wǒmen huì ànzhào hétóng jiāohuò.

    Chúng tôi sẽ giao hàng theo hợp đồng.

Văn hoá: ở Trung Quốc con dấu công ty (公章 / 合同专用章) rất quan trọng; hợp đồng thường ghi 双方签字盖章后生效 (hai bên ký và đóng dấu thì có hiệu lực — 盖章 gàizhāng: đóng dấu). Hợp đồng song ngữ thường có điều khoản nói rõ bản nào có giá trị khi hai bản khác nhau. Nội dung bài chỉ để học tiếng — với hợp đồng thật, hãy hỏi người có chuyên môn pháp lý.

Hội thoại mẫu

  • 张经理:阮先生,合同您看了吗?

    Zhāng jīnglǐ: Ruǎn xiānsheng, hétóng nín kàn le ma?

    Anh Trương: Anh Minh (阮先生 — họ + 先生), anh xem hợp đồng chưa?

  • 明:看了。第六条规定一个月以后交货,能不能提前到十五号?

    Míng: Kàn le. Dìliù tiáo guīdìng yí ge yuè yǐhòu jiāohuò, néng bu néng tíqián dào shíwǔ hào?

    Minh: Xem rồi. Điều 6 quy định giao hàng sau một tháng, có thể đẩy lên ngày 15 được không?

  • 张经理:我们问一下工厂……可以,我们按照您的要求改。

    Zhāng jīnglǐ: Wǒmen wèn yíxià gōngchǎng…… Kěyǐ, wǒmen ànzhào nín de yāoqiú gǎi.

    Anh Trương: Để chúng tôi hỏi nhà máy… Được, chúng tôi sửa theo yêu cầu của anh.

  • 明:谢谢。修改好以后请发给我,我们确认了就签字。

    Míng: Xièxie. Xiūgǎi hǎo yǐhòu qǐng fā gěi wǒ, wǒmen quèrèn le jiù qiānzì.

    Minh: Cảm ơn. Sửa xong anh gửi tôi, chúng tôi xác nhận xong là ký.

Lỗi thường gặp

  • ✗ 我们交货按照合同 → ✓ 我们按照合同交货。
  • ✗ 五条 (muốn nói “điều 5”) → ✓ 第五条 (五条 = năm điều).
  • 签名字 kém chuẩn trong văn bản → ✓ 签字 / 签名.

Tóm tắt

  • Điều khoản: 合同 · 第…条 · 规定 · 条款.
  • Sửa: 想改一下 · 改成… · 修改好了.
  • Ký: 签合同 · 签字 · 双方 · 生效.
  • 按照 + quy định / hợp đồng / yêu cầu + V; 根据 + thông tin / kế hoạch.

Ngữ pháp trong bài

Liên quan HSKHSK 3HSK 4HSK 5HSK 7–9

Nhiệm vụ đề cương

  • HSK 7–9Hiểu quy định liên quan và bảo vệ quyền lợi hợp pháp cá nhân理解相关法规和维护个人合法权益Nội dung tham khảo
  • HSK 7–9Triển khai hợp tác và giao dịch kinh doanh开展业务合作和业务往来Nội dung tham khảo

Mục ngữ pháp đề cương

Đây là thống kê nội dung của khoá, không phải chứng nhận khoá tương đương một cấp HSK.

Nhãn này có nghĩa gì?

Bình luận (0 bình luận)

Bình luận công khai — ai cũng xem được. Không dùng để trao đổi riêng.

Đăng nhập để bình luận

Chưa có bình luận. Hãy đặt câu hỏi hoặc chia sẻ kinh nghiệm.