Tiếng Trung công sở 2: mua bán và làm việc với đối tác

职场汉语二:采购、销售与合作

7 bài · 2 chươngKhoảng 5–7 tuần, 20–30 phút mỗi ngàyNơi làm việc

Nội dung khoá học

  1. 1. Chương 1. Báo giá, thương lượng, đặt hàng, hợp đồng

    4 bài
    1. Bài 1. Hỏi báo giá: đơn giá, số lượng, quy cách, hàng mẫu
    2. Bài 2. Thương lượng giá: đề nghị giảm, ưu đãi, chấp nhận
    3. Bài 3. Đặt hàng: số lượng, thời hạn giao, thanh toán
    4. Bài 4. Hợp đồng: xem điều khoản, đề nghị sửa, ký kết
    Kiểm tra giữa khoá — Báo giá, thương lượng, đặt hàng, hợp đồng15 câu · 20 phút · Đạt từ 70%
  2. 2. Chương 2. Giao nhận, khiếu nại, phối hợp

    3 bài
    1. Bài 5. Giao nhận hàng: gửi hàng, theo dõi, kiểm hàng
    2. Bài 6. Khiếu nại và xử lý khiếu nại
    3. Bài 7. Phối hợp công việc: tiến độ, đổi lịch, kịp hay không kịp
    Kiểm tra cuối khoá Tiếng Trung công sở 220 câu · 30 phút · Đạt từ 70%