Tất cả các cấp

HSK 5 — đối chiếu chương trình Trung Việt

Năng lực mục tiêu (mô tả chính thức)

Có thể giao tiếp chính xác, thích đáng bằng tiếng Trung trong các tình huống công việc, học tập.能用中文就工作、学业场景进行准确、恰当交流。

Nguyên văn tiếng Trung theo “HSK3.0考试能力描述”; bản tiếng Việt do Trung Việt dịch. PDF

Học hết một khoá Trung Việt không đồng nghĩa với đỗ kỳ thi HSK tương ứng: Trung Việt chưa có đề luyện theo dạng đề thi, và nhiều nội dung của đề cương chưa có trong chương trình.

Nguồn: Đề cương HSK mới (HSK 3.0) — 中外语言交流合作中心 (Center for Language Education and Cooperation), phát hành 11/2025, áp dụng 7/2026. Tệp tải từ trang chính thức, kiểm ngày 20/10/2026. Trang đề cương chính thức

Nhãn này có nghĩa gì?

  • Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0đã đối chiếu với mục tương ứng trong đề cương HSK 3.0
  • Có liên quan nhưng mới bao phủ một phầncó liên quan nhưng nội dung hiện có chưa đáp ứng đầy đủ mục được đối chiếu
  • Nội dung tham khảocó liên quan đến cấp này nhưng chưa xác nhận tương ứng chính thức — không tính vào phần đã bao phủ
  • Chưa đối chiếu đượcchưa có đủ căn cứ để gán cấp độ
  • Còn thiếu nội dungchương trình chưa đủ nội dung cho cấp này — xem phần còn thiếu
  • Ngoài danh sách từtừ này không có trong danh sách từ của đề cương HSK 3.0

Nhiệm vụ giao tiếp = tình huống đề cương yêu cầu làm được ở mỗi cấp (hỏi – đáp thông tin cá nhân, mua sắm, hỏi đường…). Chữ nhận đọc = chữ Hán cần đọc hiểu được.

Viền nét đứt = từ “Nội dung tham khảo” (nhiều nghĩa ở nhiều cấp hoặc khác dấu thanh).

Đề cương HSK 5 yêu cầu

  • 1600Từ vựngluỹ kế tới cấp này 3600 từ
  • 431Chữ Hán (nhận đọc)
  • 75Ngữ pháp
  • 28Nhiệm vụ giao tiếp

Danh sách từ của cấp (có âm thanh)Bắt đầu từ: Bài 2. Phàn nàn và giải quyết vấn đề: ở nhà, ở khu chung cư

Khoá có nội dung cấp này

  1. Tiếng Trung sơ cấp 3: đời sống, cảm nhận, ước mơ

    6 từ · 0 ngữ pháp · 0 nhiệm vụ

    Từ vựng chủ yếu từ HSK 1 đến HSK 4

  2. Tiếng Trung trung cấp 1: kể chuyện, ý kiến, xã hội

    25 từ · 0 ngữ pháp · 0 nhiệm vụ

    Từ vựng chủ yếu từ HSK 1 đến HSK 5

  3. Tiếng Trung trung cấp 2: đời sống, xã hội, tương lai

    43 từ · 2 ngữ pháp · 0 nhiệm vụ

    Từ vựng chủ yếu từ HSK 1 đến HSK 5

  4. Tiếng Trung công sở 1: làm việc với người Trung Quốc

    14 từ · 0 ngữ pháp · 0 nhiệm vụ

    Từ vựng chủ yếu từ HSK 1 đến HSK 4

  5. Tiếng Trung công sở 2: mua bán và làm việc với đối tác

    16 từ · 0 ngữ pháp · 0 nhiệm vụ

    Từ vựng chủ yếu từ HSK 1 đến HSK 6

  6. Tiếng Trung nhà máy & kho vận 1

    22 từ · 0 ngữ pháp · 0 nhiệm vụ

    Từ vựng chủ yếu từ HSK 1 đến HSK 6

  7. Tiếng Trung thương mại 1

    20 từ · 2 ngữ pháp · 0 nhiệm vụ

    Từ vựng chủ yếu từ HSK 1 đến HSK 7–9

  8. Phim ngắn học tiếng Trung 1 — hội thoại tình huống

    16 từ · 0 ngữ pháp · 0 nhiệm vụ

    Từ vựng chủ yếu từ HSK 1 đến HSK 6

Nhiệm vụ giao tiếp đã có bài học (7/28)

Tên nhiệm vụ tiếng Việt do Trung Việt dịch để dễ hiểu; tên gốc tiếng Trung theo đề cương.

Nhiệm vụ chưa có bài tương ứng (21)
  • Trao đổi, xử lý các việc thường ngày · 交流、处理日常事务
  • Bàn về trải nghiệm ăn uống · 谈论餐饮体验
  • Bàn về y tế và sức khoẻ · 谈论医疗健康
  • Bàn về hoạt động giải trí · 谈论休闲活动
  • Giao tiếp, trao đổi về đời sống khu dân cư · 沟通、交流社区生活情况
  • Trao đổi về đời sống gia đình · 交流家庭生活
  • Báo cáo tình hình học tập · 报告学习情况
  • Chia sẻ trải nghiệm, kinh nghiệm đời sống học đường · 分享校园生活的经历、经验
  • Bàn về tình hình và vấn đề giáo dục · 谈论教育情况和问题
  • Bàn về thiên nhiên · 谈论自然情况
  • Bàn về vấn đề môi trường · 谈论环境问题
  • Giới thiệu sản phẩm công nghệ · 介绍科技产品
  • Giới thiệu kiến thức khoa học · 介绍科学知识
  • Giới thiệu khái quát về Trung Quốc · 介绍中国概况
  • Bàn về loại hình, kiến thức chung và tác phẩm văn nghệ · 谈论文艺形式、常识、作品
  • Bàn về môn thể thao và giải đấu · 谈论体育项目及赛事
  • Bàn về sự kiện giao lưu quốc tế · 谈论国际交往事件
  • Giới thiệu ngôn ngữ và chữ viết Trung Quốc · 介绍中国语言文字
  • Giới thiệu tư tưởng và nghệ thuật truyền thống Trung Quốc · 介绍中国传统思想与艺术
  • Giới thiệu lịch sử Trung Quốc · 介绍中国历史
  • Giới thiệu khoa học kỹ thuật Trung Quốc cổ đại · 介绍中国古代科技

Điểm ngữ pháp Trung Việt thuộc cấp này (4)

Từ của cấp này trong bài học (144)

Hiện / ẩn