Danh từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
新工作对我来说是一个挑战。
Xīn gōngzuò duì wǒ lái shuō shì yí ge tiǎozhàn.
Công việc mới đối với tôi là một thử thách.
Đề cương HSK mới: HSK 5Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Nghề nghiệp
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung trung cấp 2 — đời sống, xã hội, tương lai
