Bài 7. Có nên nhảy việc: đãi ngộ, triển vọng, thử thách

Chương 2. Tiêu dùng, công việc, tương lai · Bài 7/10

Bảng học

Mục 1/12 · đã xem 0

跳槽

tiàocáo

nhảy việc

Ví dụ

他工作两年就跳槽了。

Tā gōngzuò liǎng nián jiù tiàocáo le.

Anh ấy làm hai năm đã nhảy việc.

Mục tiêu

  • So sánh hai công việc: lương, đãi ngộ, vị trí, triển vọng, quy mô công ty.
  • Nói về sự do dự và cho lời khuyên khi bạn muốn nhảy việc.
  • Dùng 再…也… để nói “dù… đến mấy cũng…”.

Trước khi học

Ôn: 不管…都 (Trung cấp 1), 对…来说 (Trung cấp 1), 比 so sánh, 得 děi.

Xem phim

Bữa tối với đồng nghiệp cũ

李娜

小王,听说你要跳槽了?

Xiǎo Wáng, tīngshuō nǐ yào tiàocáo le?

Tiểu Vương, nghe nói anh sắp nhảy việc à?

0:00 / 0:57 · câu 1/11
Bữa tối với đồng nghiệp cũ
Lời thoại (11 câu) — bấm câu để nghe

Tải phụ đề WebVTT

Bấm “Phát” để xem cả đoạn, hoặc bấm từng câu để nghe lại.

Từ và mẫu câu

  • 那家公司的待遇比这儿好。

    Nà jiā gōngsī de dàiyù bǐ zhèr hǎo.

    Đãi ngộ của công ty kia tốt hơn ở đây.

  • 她打算下个月辞职。

    Tā dǎsuàn xià ge yuè cízhí.

    Cô ấy định tháng sau nghỉ việc.

  • 我想申请这个职位。

    Wǒ xiǎng shēnqǐng zhège zhíwèi.

    Tôi muốn ứng tuyển vị trí này.

  • 这个行业很有前途。

    Zhège hángyè hěn yǒu qiántú.

    Ngành này rất có triển vọng.

  • 别犹豫了,快决定吧。

    Bié yóuyù le, kuài juédìng ba.

    Đừng do dự nữa, mau quyết đi.

跳槽 vs 辞职: 跳槽 = chuyển sang chỗ làm khác (thường để có điều kiện tốt hơn); 辞职 = xin nghỉ việc (chưa chắc đã có việc mới).

累坏了 (lèihuài le) = mệt rã rời, mệt đến đổ bệnh — 坏 sau động từ / tính từ chỉ mức độ rất nặng.

Ngữ pháp: 再…也…

Chủ ngữ + 再 + tính từ / động từ,(chủ ngữ) + 也 + kết quả không đổi = “dù… đến mấy cũng…”:

  • 天气再冷,他也每天早上跑步。

    Tiānqì zài lěng, tā yě měi tiān zǎoshang pǎobù.

    Trời có lạnh đến mấy, sáng nào anh ấy cũng chạy bộ.

再 ở đây không nghĩa “lại / nữa”; vế sau phải có 也.

Văn hoá / lưu ý

  • Hỏi thẳng lương người khác ở Trung Quốc khá phổ biến giữa bạn thân, nhưng với người mới quen nên tránh; có thể hỏi chung chung: 待遇怎么样?
  • Khi nghỉ việc nên báo trước (thường 30 ngày) và bàn giao công việc đầy đủ.

Tóm tắt

  • Công việc: 跳槽 · 辞职 · 职位 · 待遇 · 加薪 · 前途 · 规模。
  • Khuyên nhủ: 对你来说是一个挑战,也是一个机会 · 我都支持你。
  • 再 + adj / V,也 + kết quả = dù… đến mấy cũng….

Ngữ pháp trong bài

Liên quan HSKHSK 3HSK 4HSK 5HSK 6HSK 7–9

Nhiệm vụ đề cương

  • HSK 3Bàn về nghề nghiệp谈论职业Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0
  • HSK 4Giới thiệu quá trình làm việc và đơn vị công tác介绍职业经历与单位情况Nội dung tham khảo

Mục ngữ pháp đề cương

Đây là thống kê nội dung của khoá, không phải chứng nhận khoá tương đương một cấp HSK.

Nhãn này có nghĩa gì?

Bình luận (0 bình luận)

Bình luận công khai — ai cũng xem được. Không dùng để trao đổi riêng.

Đăng nhập để bình luận

Chưa có bình luận. Hãy đặt câu hỏi hoặc chia sẻ kinh nghiệm.