Bài 10. Kế hoạch dài hạn: khởi nghiệp, tiết kiệm, nghỉ hưu

Chương 2. Tiêu dùng, công việc, tương lai · Bài 10/10

Bảng học

Mục 1/12 · đã xem 0

规划

guīhuà

quy hoạch, kế hoạch dài hạn; lên kế hoạch

Ví dụ

你对未来有什么规划?

Nǐ duì wèilái yǒu shénme guīhuà?

Bạn có kế hoạch gì cho tương lai?

Mục tiêu

  • Nói về kế hoạch ngắn hạn và dài hạn: khởi nghiệp, làm thêm, tiết kiệm, bảo hiểm, nghỉ hưu.
  • Tâm sự, xin lời khuyên khi đang phân vân.
  • Dùng V来V去 để nói hành động lặp đi lặp lại (nghĩ đi nghĩ lại, tìm tới tìm lui).

Trước khi học

Ôn: 睡不着 (bổ ngữ khả năng — Trung cấp 1), 还是 (vẫn), 再说, V着 (Sơ cấp).

Xem phim

Tối muộn ở sảnh khách sạn trong chuyến công tác

阿兰

明,这么晚了,你还在大厅坐着?

Míng, zhème wǎn le, nǐ hái zài dàtīng zuòzhe?

Minh, muộn thế này rồi anh còn ngồi ở sảnh à?

0:00 / 1:05 · câu 1/11
Tối muộn ở sảnh khách sạn trong chuyến công tác
Lời thoại (11 câu) — bấm câu để nghe

Tải phụ đề WebVTT

Bấm “Phát” để xem cả đoạn, hoặc bấm từng câu để nghe lại.

Từ và mẫu câu

  • 你对未来有什么规划?

    Nǐ duì wèilái yǒu shénme guīhuà?

    Bạn có kế hoạch gì cho tương lai?

  • 我的短期目标是通过考试。

    Wǒ de duǎnqī mùbiāo shì tōngguò kǎoshì.

    Mục tiêu ngắn hạn của tôi là thi đỗ.

  • 他辞职以后自己创业了。

    Tā cízhí yǐhòu zìjǐ chuàngyè le.

    Sau khi nghỉ việc anh ấy tự khởi nghiệp.

  • 周末我在咖啡馆做兼职。

    Zhōumò wǒ zài kāfēiguǎn zuò jiānzhí.

    Cuối tuần tôi làm thêm ở quán cà phê.

  • 先工作几年,积累一些经验。

    Xiān gōngzuò jǐ nián, jīlěi yìxiē jīngyàn.

    Trước tiên làm vài năm, tích luỹ chút kinh nghiệm.

…再说 (zài shuō) = … rồi hẵng tính — gác một việc lại sau: 先吃饭再说。
风险 (fēngxiǎn) = rủi ro: 风险太大 = rủi ro quá lớn.

说来听听 = kể nghe xem — mời người khác nói tiếp.

Ngữ pháp: V来V去

Cùng một động từ: V来V去 = làm đi làm lại nhiều lần; sau đó thường là kết quả:

  • 他找来找去,也没找到钥匙。

    Tā zhǎo lái zhǎo qù, yě méi zhǎodào yàoshi.

    Anh ấy tìm tới tìm lui mà vẫn không thấy chìa khoá.

  • 我们讨论来讨论去,最后决定明年再说。

    Wǒmen tǎolùn lái tǎolùn qù, zuìhòu juédìng míngnián zài shuō.

    Chúng tôi bàn đi bàn lại, cuối cùng quyết định để sang năm tính.

Văn hoá / lưu ý

  • Nhiều người trẻ Trung Quốc và Việt Nam làm 副业 / 兼职 (nghề tay trái) để tăng thu nhập trước khi quyết định 创业.
  • Câu chúc khi ai đó bắt đầu kế hoạch mới: 祝你一切顺利! (chúc mọi việc thuận lợi).

Tóm tắt

  • Kế hoạch: 短期 · 长期 · 规划 · 创业 · 兼职 · 积累经验。
  • Tài chính, tương lai: 存款 · 保险 · 养老 · 退休。
  • V来V去 = làm đi làm lại (想来想去、找来找去), sau đó là kết quả.

Ngữ pháp trong bài

Liên quan HSKHSK 4HSK 5HSK 6

Nhiệm vụ đề cương

  • HSK 4Bàn về chủ đề tình cảm谈论情感话题Nội dung tham khảo
  • HSK 5Bàn về tình hình kinh doanh và quản lý谈论经营与管理情况Nội dung tham khảo
  • HSK 6Bàn về hiện tượng kinh tế谈论经济现象Nội dung tham khảo

Mục ngữ pháp đề cương

Đây là thống kê nội dung của khoá, không phải chứng nhận khoá tương đương một cấp HSK.

Nhãn này có nghĩa gì?

Bình luận (0 bình luận)

Bình luận công khai — ai cũng xem được. Không dùng để trao đổi riêng.

Đăng nhập để bình luận

Chưa có bình luận. Hãy đặt câu hỏi hoặc chia sẻ kinh nghiệm.