Mục tiêu
- Nói về thói quen dùng mạng xã hội: lướt điện thoại, đăng ảnh, bấm thích, bình luận, livestream.
- Nhắc nhở về quyền riêng tư và việc phụ thuộc điện thoại.
- Dùng 随着… để nói “cùng với sự thay đổi của…”.
Trước khi học
Ôn: 越来越 (Sơ cấp 3), 得 děi (phải), bổ ngữ xu hướng 看出 (Trung cấp 1).
Xem phim
Giờ nghỉ trưa ở văn phòng
王芳
明,你又在刷手机啊?
Míng, nǐ yòu zài shuā shǒujī a?
Minh, anh lại đang lướt điện thoại à?
Lời thoại (11 câu) — bấm câu để nghe
Bấm “Phát” để xem cả đoạn, hoặc bấm từng câu để nghe lại.
Từ và mẫu câu
她每天都发朋友圈。
Tā měi tiān dōu fā péngyouquān.
Ngày nào cô ấy cũng đăng bài lên trang cá nhân.
很多网友在下面评论。
Hěn duō wǎngyǒu zài xiàmiàn pínglùn.
Rất nhiều người dùng mạng bình luận bên dưới.
他晚上在网上直播。
Tā wǎnshang zài wǎngshang zhíbō.
Buổi tối anh ấy livestream trên mạng.
在网上要注意保护隐私。
Zài wǎngshang yào zhùyì bǎohù yǐnsī.
Trên mạng phải chú ý bảo vệ quyền riêng tư.
睡觉以前别刷手机了。
Shuìjiào yǐqián bié shuā shǒujī le.
Trước khi ngủ đừng lướt điện thoại nữa.
发 (fā) = đăng (bài, ảnh): 发朋友圈、发照片、发视频. 刷 (shuā) = lướt liên tục: 刷手机、刷视频.
Ngữ pháp: 随着
随着 + cụm danh từ (经济的发展) hoặc cụm chủ–vị ngắn chỉ thay đổi (天气变冷),vế sau là điều thay đổi theo (hay có 越来越 / 也 / 变得):
随着网络的发展,网上买东西越来越方便。
Suízhe wǎngluò de fāzhǎn, wǎngshang mǎi dōngxi yuè lái yuè fāngbiàn.
Cùng với sự phát triển của mạng, mua đồ trên mạng ngày càng tiện.
Văn hoá / lưu ý
- 朋友圈 là phần đăng bài của WeChat — chỉ bạn bè đã kết nối mới xem được. Người Trung Quốc rất hay “点赞” cho nhau như một cách giữ quan hệ.
- 粉丝 phiên âm từ tiếng Anh “fans”; người nổi tiếng trên mạng gọi là 网红.
Tóm tắt
- Mạng xã hội: 刷手机 · 发朋友圈 · 点赞 · 评论 · 直播 · 粉丝 · 网友。
- Nhắc nhở: 要注意隐私 · 别太依赖手机。
- 随着 + sự thay đổi,+ điều thay đổi theo.
