Mục tiêu
- Đi xem nhà với môi giới: hỏi về ánh sáng, hướng nhà, khu dân cư, tiền thuê, tiền cọc.
- Nói về chuyện mua nhà: giá nhà, tiền trả trước, vay ngân hàng.
- Dùng 否则 / 要不然 để nêu hậu quả “nếu không thì…”.
Trước khi học
Ôn: 被 (Trung cấp 1), 得 děi, 挺…的 (Sơ cấp), lượng từ 套 (căn nhà).
Xem phim
Xem một căn hộ cho thuê
中介
王小姐,这就是我说的那套房子,您看看。
Wáng xiǎojiě, zhè jiù shì wǒ shuō de nà tào fángzi, nín kànkan.
Chị Vương, đây là căn nhà tôi nói, chị xem đi.
Lời thoại (11 câu) — bấm câu để nghe
Bấm “Phát” để xem cả đoạn, hoặc bấm từng câu để nghe lại.
Từ và mẫu câu
这套房子采光特别好。
Zhè tào fángzi cǎiguāng tèbié hǎo.
Căn nhà này lấy sáng rất tốt.
租房子要先交一个月的押金。
Zū fángzi yào xiān jiāo yí ge yuè de yājīn.
Thuê nhà phải nộp trước một tháng tiền cọc.
我们是通过中介找到这套房子的。
Wǒmen shì tōngguò zhōngjiè zhǎodào zhè tào fángzi de.
Chúng tôi tìm được căn nhà này qua môi giới.
大城市的房价越来越高。
Dà chéngshì de fángjià yuè lái yuè gāo.
Giá nhà ở thành phố lớn càng ngày càng cao.
他们向银行贷款买了房子。
Tāmen xiàng yínháng dàikuǎn mǎile fángzi.
Họ vay ngân hàng để mua nhà.
押一付三 (yā yī fù sān) = đặt cọc một tháng, trả trước ba tháng tiền thuê — cách tính phổ biến khi thuê nhà ở Trung Quốc.
本来 (běnlái) = vốn dĩ, lúc đầu (định…): 我本来想买房子 = tôi vốn định mua nhà.
朝南 (cháo nán) = quay về hướng Nam; nhà hướng Nam được ưa chuộng vì ấm và sáng.
Ngữ pháp: 否则 / 要不然
Việc cần làm,否则 / 要不然 + hậu quả = “nếu không thì…”. 否则 trang trọng hơn (nói, viết đều dùng); 要不然 khẩu ngữ:
你最好带把伞,要不然会被雨淋湿。
Nǐ zuìhǎo dài bǎ sǎn, yàobùrán huì bèi yǔ línshī.
Bạn nên mang ô, không thì sẽ bị mưa ướt.
请按时交房租,否则要多交一百块。
Qǐng ànshí jiāo fángzū, fǒuzé yào duō jiāo yìbǎi kuài.
Vui lòng trả tiền nhà đúng hạn, nếu không phải nộp thêm một trăm tệ.
Văn hoá / lưu ý
- Ở Trung Quốc mua nhà thường cần 首付 khoảng 15–30 % giá nhà (tuỳ thành phố và chính sách từng thời kỳ), phần còn lại 贷款 nhiều năm.
- Thuê nhà qua 中介 thường mất phí môi giới (khoảng nửa tháng đến một tháng tiền thuê). Đọc kỹ hợp đồng về tiền cọc trước khi ký.
Tóm tắt
- Xem nhà: 采光 · 朝南 · 装修过 · 小区安静 · 房租 · 押金 · 押一付三 (cọc một, trả ba)。
- Mua nhà: 房价 · 首付 · 贷款。
- 否则 / 要不然 + hậu quả xấu.
