否则 / 要不然: nếu không thì…
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung trung cấp 2 — đời sống, xã hội, tương lai
Cấu trúc
Điều cần làm,否则 / 要不然 + hậu quả xấu
Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.
Giải thích
否则 và 要不然 đứng đầu vế sau, nghĩa là “nếu không (làm như vế trước) thì…” → nêu hậu quả.
- 否则 trang trọng hơn 要不然 / 要不, dùng được cả khi nói lẫn khi viết (thông báo, hợp đồng); 要不然 thiên về khẩu ngữ.
- Vế trước thường có 得 / 要 / 必须 / 最好: 你得先交押金,否则不能入住。
- 要不然 còn dùng để đưa ra lựa chọn khác: 要不然我们明天再去吧? (hay là…).
Ví dụ
你要先交押金,否则房东不会给你钥匙。
Nǐ yào xiān jiāo yājīn, fǒuzé fángdōng bú huì gěi nǐ yàoshi.
Bạn phải nộp cọc trước, nếu không chủ nhà sẽ không đưa chìa khoá.
快点儿决定吧,要不然这套房子就被别人租了。
Kuài diǎnr juédìng ba, yàobùrán zhè tào fángzi jiù bèi biérén zū le.
Quyết định nhanh lên, không thì căn này bị người khác thuê mất.
合同要看清楚,否则以后会有麻烦。
Hétong yào kàn qīngchu, fǒuzé yǐhòu huì yǒu máfan.
Hợp đồng phải đọc kỹ, nếu không sau này sẽ có rắc rối.
Lỗi thường gặp
- Đặt 否则 ở vế đầu: ✗ 否则你会迟到,快走吧。 → 快走吧,否则你会迟到。
- Thêm 如果 thừa: ✗ 你要早点儿去,如果否则没有座位。 → bỏ 如果: 你要早点儿去,否则没有座位。
Luyện ngay
Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.
