Ôn từ vựng, ngữ pháp và mẫu câu của bài 8, chấm từng câu.
Cỡ chữ
Giọng đọc
Giọng đọc tạo sẵn (giọng máy, tiếng Phổ thông) — để luyện nghe; thanh điệu có thể chưa hoàn hảo như người bản ngữ.
Câu 1 · Từ vựng
Từ này nghĩa là gì?
Câu 2 · Ngữ pháp
“Đi nhanh lên, không thì muộn mất” nói thế nào?
Câu 3 · Ngữ pháp
Câu 4 · Từ vựng
Nối mỗi mục bên trái với mục đúng bên phải.
Câu 5 · Nghe
Nghe và chọn nghĩa đúng.
Câu 6 · Ngữ pháp
Câu 7 · Ngữ pháp
Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.
Nghĩa: Bạn phải nộp cọc trước, nếu không thì không được dọn vào ở.
Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.
Câu 8 · Từ vựng
Câu 9 · Đọc
Môi giới nhắc người viết điều gì?
Câu 10 · Nói
Bạn gọi điện cho môi giới hỏi về một căn hộ cho thuê. Nói 4 câu: hỏi ít nhất ba điều (房租 · 押金 · 采光 · 小区 · 装修…) và dùng một câu 否则 / 要不然.
Nói to câu trả lời (có thể ghi âm bằng điện thoại để nghe lại), rồi đối chiếu với tiêu chí và bài mẫu.