Mục tiêu
- Kể lại một lần thất bại, nói nguyên nhân (tại mình cẩu thả, viết sai…) và điều rút ra được.
- An ủi, động viên người khác khi họ mắc lỗi.
- Dùng 尽管…还是 / 但是 để nói “dù (sự thật)… vẫn…”.
Trước khi học
Ôn: 虽然…但是 (Sơ cấp), 即使…也 và 连…都 (Trung cấp 1), bổ ngữ kết quả 写错, 做完.
Xem phim
Một dự án thất bại
王丽
明,你怎么了?看起来不太高兴。
Míng, nǐ zěnme le? Kàn qǐlai bú tài gāoxìng.
Minh, anh sao thế? Trông không vui lắm.
Lời thoại (12 câu) — bấm câu để nghe
Bấm “Phát” để xem cả đoạn, hoặc bấm từng câu để nghe lại. Có thể tắt pinyin hoặc tiếng Việt để tự luyện nghe.
Từ và mẫu câu
这次失败给了我一个很大的教训。
Zhè cì shībài gěile wǒ yí ge hěn dà de jiàoxùn.
Lần thất bại này cho tôi một bài học lớn.
都怪我太粗心了。
Dōu guài wǒ tài cūxīn le.
Đều tại tôi cẩu thả quá.
我很后悔当时没有多检查一遍。
Wǒ hěn hòuhuǐ dāngshí méiyǒu duō jiǎnchá yí biàn.
Tôi rất hối hận lúc đó đã không kiểm tra thêm một lượt.
我应该向客户道歉。
Wǒ yīnggāi xiàng kèhù dàoqiàn.
Tôi nên xin lỗi khách hàng.
别浪费时间难过了,我们总结一下经验吧。
Bié làngfèi shíjiān nánguò le, wǒmen zǒngjié yíxià jīngyàn ba.
Đừng phí thời gian buồn nữa, chúng ta rút kinh nghiệm đi.
都怪我 (dōu guài wǒ) = đều tại tôi — cách nhận lỗi rất tự nhiên. Ngược lại, 不怪你 = không phải lỗi của bạn.
犯错误 (fàn cuòwù) = mắc sai lầm: động từ đi kèm 错误 là 犯, không dùng ✗ 做错误.
Ngữ pháp: 尽管…还是 / 但是
尽管 + sự thật → vế sau là kết quả trái mong đợi, thường có 还是 / 但是 / 也:
尽管很累,他还是把报告写完了。
Jǐnguǎn hěn lèi, tā háishi bǎ bàogào xiěwán le.
Dù rất mệt, anh ấy vẫn viết xong báo cáo.
Phân biệt với 即使…也 (giả định — chưa xảy ra): 即使明天下雨,我也去。
Văn hoá / lưu ý
- Khi người khác nhận lỗi, người Trung Quốc hay an ủi: 没关系,下次注意就行了 (không sao, lần sau chú ý là được), 失败是成功之母 (thất bại là mẹ thành công).
- Trong công việc, xin lỗi chính thức dùng 道歉: 向客户道歉; nói nhẹ hằng ngày dùng 不好意思 / 对不起.
Tóm tắt
- Nhận lỗi: 都怪我太粗心 · 我犯了一个错误 · 我已经向…道歉了。
- An ủi: 后悔也没用 · 重要的是总结教训 · 每一次失败都能让人成长。
- 尽管 + sự thật,还是 / 但是 + kết quả trái mong đợi.
