尽管…还是 / 但是: dù… vẫn…

Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung trung cấp 2 — đời sống, xã hội, tương lai

Cấu trúc

尽管 + sự thật A,(主语) + 还是 / 但是 / 可是 + B

Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.

Giải thích

尽管 nêu một sự thật đã có (đã xảy ra hoặc đang đúng), vế sau nói kết quả trái với mong đợi: “dù A (là thật) nhưng vẫn B”.

  • Vế sau thường có 还是 / 但是 / 可是 / 也: 尽管下雨,他还是来了。
  • Khác 即使…也 (đã học): 即使 là giả định (“cho dù có… đi nữa”), còn 尽管 là sự thật. 尽管很贵 = thật sự đắt; 即使很贵 = giả sử có đắt.
  • Gần nghĩa 虽然…但是 nhưng 尽管 nhấn mạnh hơn, hay dùng khi kể chuyện, viết.

Ví dụ

  • 尽管工作很忙,她还是每天学习一个小时汉语。

    Jǐnguǎn gōngzuò hěn máng, tā háishi měi tiān xuéxí yí ge xiǎoshí Hànyǔ.

    Dù công việc rất bận, cô ấy vẫn học tiếng Trung một tiếng mỗi ngày.

  • 尽管失败了很多次,他也没有放弃。

    Jǐnguǎn shībàile hěn duō cì, tā yě méiyǒu fàngqì.

    Dù đã thất bại nhiều lần, anh ấy cũng không bỏ cuộc.

  • 尽管大家都说那家店好,但是我觉得一般。

    Jǐnguǎn dàjiā dōu shuō nà jiā diàn hǎo, dànshì wǒ juéde yìbān.

    Dù mọi người đều nói quán đó ngon, nhưng tôi thấy bình thường.

Lỗi thường gặp

  • Dùng 尽管 cho điều chưa xảy ra: ✗ 尽管明天下雨,我也去。 → điều giả định dùng 即使: 即使明天下雨,我也去。
  • Thiếu 还是 / 但是 ở vế sau khiến câu hụt ý: △ 尽管很累,他做完了。 (hiểu được nhưng thiếu tự nhiên — nên thêm 还是).

Luyện ngay

Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.

Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Ngữ pháp

“Dù trời mưa to, anh ấy vẫn đến” nói thế nào?

Câu 2

Câu 2 · Ngữ pháp

尽管价格有点儿贵,她 买了。Jǐnguǎn jiàgé yǒudiǎnr guì, tā ___ mǎi le.Nghĩa: Dù giá hơi đắt, cô ấy vẫn mua.
Câu 3

Câu 3 · Ngữ pháp

Có thể nói “尽管明天下雨,我也去。” để nói “cho dù mai có mưa, tôi cũng đi”.
Câu 4

Câu 4 · Ngữ pháp

Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.

Nghĩa: Dù rất mệt, anh ấy vẫn làm xong công việc.

Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.

Từ liên quan