尽管…还是 / 但是: dù… vẫn…
Cấu trúc
尽管 + sự thật A,(主语) + 还是 / 但是 / 可是 + B
Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.
Giải thích
尽管 nêu một sự thật đã có (đã xảy ra hoặc đang đúng), vế sau nói kết quả trái với mong đợi: “dù A (là thật) nhưng vẫn B”.
- Vế sau thường có 还是 / 但是 / 可是 / 也: 尽管下雨,他还是来了。
- Khác 即使…也 (đã học): 即使 là giả định (“cho dù có… đi nữa”), còn 尽管 là sự thật. 尽管很贵 = thật sự đắt; 即使很贵 = giả sử có đắt.
- Gần nghĩa 虽然…但是 nhưng 尽管 nhấn mạnh hơn, hay dùng khi kể chuyện, viết.
Ví dụ
尽管工作很忙,她还是每天学习一个小时汉语。
Jǐnguǎn gōngzuò hěn máng, tā háishi měi tiān xuéxí yí ge xiǎoshí Hànyǔ.
Dù công việc rất bận, cô ấy vẫn học tiếng Trung một tiếng mỗi ngày.
尽管失败了很多次,他也没有放弃。
Jǐnguǎn shībàile hěn duō cì, tā yě méiyǒu fàngqì.
Dù đã thất bại nhiều lần, anh ấy cũng không bỏ cuộc.
尽管大家都说那家店好,但是我觉得一般。
Jǐnguǎn dàjiā dōu shuō nà jiā diàn hǎo, dànshì wǒ juéde yìbān.
Dù mọi người đều nói quán đó ngon, nhưng tôi thấy bình thường.
Lỗi thường gặp
- Dùng 尽管 cho điều chưa xảy ra: ✗ 尽管明天下雨,我也去。 → điều giả định dùng 即使: 即使明天下雨,我也去。
- Thiếu 还是 / 但是 ở vế sau khiến câu hụt ý: △ 尽管很累,他做完了。 (hiểu được nhưng thiếu tự nhiên — nên thêm 还是).
Luyện ngay
Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.
