Liên từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
尽管很累,他还是做完了。
Jǐnguǎn hěn lèi, tā háishi zuòwán le.
Dù rất mệt, anh ấy vẫn làm xong.
Đề cương HSK mới: HSK 4Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Kinh nghiệm, bài họcTừ chức năng
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung trung cấp 2 — đời sống, xã hội, tương lai
