Động từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
你把箱子搬上去吧。
Nǐ bǎ xiāngzi bān shàngqù ba.
Bạn khiêng thùng lên đi.
Đề cương HSK mới: HSK 2Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Mua sắm trên mạngTừ chức năng
Khuyến nghị của Trung Việt
shàngqù
đi lên (rời xa người nói)
Ví dụ
你把箱子搬上去吧。
Nǐ bǎ xiāngzi bān shàngqù ba.
Bạn khiêng thùng lên đi.
Đề cương HSK mới: HSK 2Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Mua sắm trên mạngTừ chức năng
Khuyến nghị của Trung Việt
Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.