Bổ ngữ xu hướng kép: 拿出来 · 走进去 · 站起来 · 搬上去

Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung sơ cấp 3 — đời sống, cảm nhận, ước mơ

Cấu trúc

V + 上 / 下 / 进 / 出 / 回 / 过 / 起 + 来 / 去

Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.

Giải thích

Ý nghĩa: hai phần sau động từ chỉ HƯỚNG chuyển động chi tiết hơn bổ ngữ đơn (Sơ cấp 2, bài 7):
- phần 1 (上 lên · 下 xuống · 进 vào · 出 ra · 回 về · 过 qua · 起 lên — đứng dậy; chỉ có 起来, không có 起去) = hướng;
- phần 2 (来 / 去) = về phía / rời xa người nói.
- 拿出来 (lấy ra — về phía người nói) · 走进去 (đi vào trong — rời xa người nói) · 搬上去 (khiêng lên) · 站起来 (đứng dậy).

Vị trí tân ngữ:
- Nơi chốn đứng GIỮA phần 1 và 来 / 去: 走进教室去 · 跑回家来.
- Vật có thể đứng giữa hoặc sau: 拿出一本书来 / 拿出来一本书.

Đọc: 来 / 去 trong bổ ngữ kép thường đọc nhẹ khi nói nhanh; giáo trình này ghi đủ thanh theo cách ghi của từ điển (ná chūlái, zhàn qǐlái).

Ví dụ

  • 他从包里拿出来一个手机。

    Tā cóng bāo li ná chūlái yí ge shǒujī.

    Anh ấy lấy từ trong túi ra một cái điện thoại.

  • 快递太重了,你帮我搬上去吧。

    Kuàidì tài zhòng le, nǐ bāng wǒ bān shàngqù ba.

    Thùng hàng nặng quá, bạn khiêng lên giúp tôi nhé.

  • 老师进来了,大家都站起来了。

    Lǎoshī jìnlái le, dàjiā dōu zhàn qǐlái le.

    Thầy giáo vào, mọi người đều đứng dậy.

Lỗi thường gặp

  • Đặt nơi chốn sau 来 / 去: ✗ 走进去教室 → ✓ 走进教室去。
  • Nhầm hướng: người nói ở trên tầng gọi xuống: ✓ 你上来吧 (lên đây đi); ✗ 你上去吧.
  • Dịch từng chữ “lấy ra đến”: ✗ 拿出到 → ✓ 拿出来.

Luyện ngay

Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.

Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Ngữ pháp

“Anh ấy đi vào trong phòng” nói thế nào?

Câu 2

Câu 2 · Ngữ pháp

你的快递到了,你 来拿一下吧。Nǐ de kuàidì dào le, nǐ ___ lái ná yíxià ba.Nghĩa: Hàng của bạn đến rồi, bạn xuống lấy nhé. (Người nói ở dưới nhà.)
Câu 3

Câu 3 · Ngữ pháp

Trong 搬上去, chữ 去 cho biết vật được chuyển RỜI XA người nói.
Câu 4

Câu 4 · Ngữ pháp

Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.

Nghĩa: Hãy khiêng thùng lên.

Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.

Từ liên quan