Bổ ngữ xu hướng kép: 拿出来 · 走进去 · 站起来 · 搬上去
Cấu trúc
V + 上 / 下 / 进 / 出 / 回 / 过 / 起 + 来 / 去
Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.
Giải thích
Ý nghĩa: hai phần sau động từ chỉ HƯỚNG chuyển động chi tiết hơn bổ ngữ đơn (Sơ cấp 2, bài 7):
- phần 1 (上 lên · 下 xuống · 进 vào · 出 ra · 回 về · 过 qua · 起 lên — đứng dậy; chỉ có 起来, không có 起去) = hướng;
- phần 2 (来 / 去) = về phía / rời xa người nói.
- 拿出来 (lấy ra — về phía người nói) · 走进去 (đi vào trong — rời xa người nói) · 搬上去 (khiêng lên) · 站起来 (đứng dậy).
Vị trí tân ngữ:
- Nơi chốn đứng GIỮA phần 1 và 来 / 去: 走进教室去 · 跑回家来.
- Vật có thể đứng giữa hoặc sau: 拿出一本书来 / 拿出来一本书.
Đọc: 来 / 去 trong bổ ngữ kép thường đọc nhẹ khi nói nhanh; giáo trình này ghi đủ thanh theo cách ghi của từ điển (ná chūlái, zhàn qǐlái).
Ví dụ
他从包里拿出来一个手机。
Tā cóng bāo li ná chūlái yí ge shǒujī.
Anh ấy lấy từ trong túi ra một cái điện thoại.
快递太重了,你帮我搬上去吧。
Kuàidì tài zhòng le, nǐ bāng wǒ bān shàngqù ba.
Thùng hàng nặng quá, bạn khiêng lên giúp tôi nhé.
老师进来了,大家都站起来了。
Lǎoshī jìnlái le, dàjiā dōu zhàn qǐlái le.
Thầy giáo vào, mọi người đều đứng dậy.
Lỗi thường gặp
- Đặt nơi chốn sau 来 / 去: ✗ 走进去教室 → ✓ 走进教室去。
- Nhầm hướng: người nói ở trên tầng gọi xuống: ✓ 你上来吧 (lên đây đi); ✗ 你上去吧.
- Dịch từng chữ “lấy ra đến”: ✗ 拿出到 → ✓ 拿出来.
Luyện ngay
Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.
