Cụm từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
他从包里拿出来一本书。
Tā cóng bāo li ná chūlái yì běn shū.
Anh ấy lấy từ trong túi ra một quyển sách.
Ngoài danh sách từKhông có trong danh sách từ của đề cương HSK mới
Chủ đề:Mua sắm trên mạngTừ chức năng
Khuyến nghị của Trung Việt
