Cụm từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
你看一下这个文件。
Nǐ kàn yíxià zhège wénjiàn.
Bạn xem qua văn bản này một chút.
Đề cương HSK mới: HSK 1Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Điện thoạiTừ chức năng
Khuyến nghị của Trung Việt
yíxià
một chút, một lát (sau động từ: 问一下, 看一下)
Ví dụ
你看一下这个文件。
Nǐ kàn yíxià zhège wénjiàn.
Bạn xem qua văn bản này một chút.
Đề cương HSK mới: HSK 1Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Điện thoạiTừ chức năng
Khuyến nghị của Trung Việt
Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.