Lặp động từ / V + 一下: làm thử, làm một chút
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung sơ cấp 1 — giao tiếp hằng ngày
Cấu trúc
V V · V 一 V · V + 一下
Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.
Giải thích
Ý nghĩa: làm cho hành động nhẹ nhàng, ngắn, mang tính thử: “… thử, … một chút, … xem”.
- 试试 / 试一试 / 试一下 (thử xem) · 看看 (xem qua) · 等一下 (đợi một chút) · 介绍一下 (giới thiệu một chút).
Động từ hai âm tiết: lặp cả cụm ABAB: 休息休息, 介绍介绍 (không nói 休休息息).
Đọc: âm tiết lặp lại thường đọc nhẹ: 看看 kànkan, 试试 shìshi.
Dùng khi: đề nghị, xin phép lịch sự: 我可以试试吗?· 你看一下这个。
Ví dụ
我可以试试吗?
Wǒ kěyǐ shìshi ma?
Tôi thử được không?
请等一下。
Qǐng děng yíxià.
Xin đợi một chút.
我们休息休息吧。
Wǒmen xiūxi xiūxi ba.
Chúng ta nghỉ ngơi một chút đi.
Lỗi thường gặp
- Lặp sai động từ hai âm tiết: ✗ 休休息息 → ✓ 休息休息。
- Không lặp động từ khi có 正在 / 过: ✗ 我正在看看书 → ✓ 我正在看书。Với 了 thì đặt giữa: 看了看, 试了试.
Luyện ngay
Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.
