Ôn từ vựng, ngữ pháp và mẫu câu của bài 11, chấm từng câu.
Cỡ chữ
Giọng đọc
Giọng đọc tạo sẵn (giọng máy, tiếng Phổ thông) — để luyện nghe; thanh điệu có thể chưa hoàn hảo như người bản ngữ.
Câu 1 · Từ vựng
Câu 2 · Từ vựng
Câu 3 · Ngữ pháp
Người bán hỏi “你要哪件?”, bạn muốn lấy cái màu đỏ. Trả lời thế nào?
Câu 4 · Ngữ pháp
“Có cái nào to hơn một chút không?” nói thế nào?
Câu 5 · Nghe
Nghe và chọn nghĩa đúng.
Câu 6 · Từ vựng
Nối mỗi mục bên trái với mục đúng bên phải.
Câu 7 · Ngữ pháp
Câu 8 · Ngữ pháp
Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.
Nghĩa: Cái áo này bạn mặc rất vừa.
Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.
Câu 9 · Từ vựng
Người nói có hài lòng với cái quần không?
Câu 10 · Nói
Đóng vai người mua: nói muốn mua gì, màu gì, xin mặc thử, nhận xét (hơi chật / vừa) và hỏi cỡ khác.
Nói to câu trả lời (có thể ghi âm bằng điện thoại để nghe lại), rồi đối chiếu với tiêu chí và bài mẫu.
Câu 11 · Nghe
Nghe câu nhân viên trả lời. Chiếc áo giá bao nhiêu?
Câu 12 · Đọc
Đọc hội thoại, rồi trả lời.