Bài 1. Mua sắm trên mạng: đặt hàng, nhận hàng, trả hàng

Chương 1. Nhà cửa, con người, thời gian · Bài 1/10

Bảng học

Mục 1/11 · đã xem 0

网上

wǎngshang

trên mạng

Ví dụ

现在很多人在网上买东西。

Xiànzài hěn duō rén zài wǎngshang mǎi dōngxi.

Bây giờ nhiều người mua đồ trên mạng.

Mục tiêu

  • Nói chuyện mua hàng trên mạng: xem đánh giá, đặt hàng, nhận bưu kiện, trả hàng.
  • Dùng bổ ngữ xu hướng kép: 拿出来, 搬上去, 送下来, 走进去.

Trước khi học

Ôn ở Sơ cấp 2: bổ ngữ xu hướng đơn (回来, 出去, 进来), câu chữ 把, 合适 (vừa vặn — Sơ cấp 1).

Mua hàng trên mạng

  • 现在很多人在网上买东西。

    Xiànzài hěn duō rén zài wǎngshang mǎi dōngxi.

    Bây giờ nhiều người mua đồ trên mạng.

  • 买以前,我先看看别人的评价。

    Mǎi yǐqián, wǒ xiān kànkan biérén de píngjià.

    Trước khi mua, tôi xem đánh giá của người khác trước.

  • 这件衣服评价很好,我买了。

    Zhè jiàn yīfu píngjià hěn hǎo, wǒ mǎi le.

    Cái áo này được đánh giá tốt, tôi mua rồi.

Nhận hàng

  • 你的快递到了,在楼下。

    Nǐ de kuàidì dào le, zài lóuxià.

    Bưu kiện của bạn đến rồi, ở dưới nhà.

  • 你下来拿一下吧。

    Nǐ xiàlái ná yíxià ba.

    Bạn xuống lấy nhé.

  • 箱子太重了,我搬不上去。

    Xiāngzi tài zhòng le, wǒ bān bu shàngqù.

    Thùng nặng quá, tôi khiêng không lên được.

Văn hoá: ở Trung Quốc người giao hàng (快递员 kuàidìyuán) nhiều khi để hàng ở tủ nhận hàng (快递柜 kuàidìguì) hoặc trạm nhận hàng, cũng có khi giao tận cửa (送货上门); ở Việt Nam thường gọi điện rồi giao tận tay.

Bổ ngữ xu hướng kép

  • 她从箱子里拿出来一件衣服。

    Tā cóng xiāngzi li ná chūlái yí jiàn yīfu.

    Cô ấy lấy từ trong thùng ra một cái áo.

  • 请把箱子搬上去。

    Qǐng bǎ xiāngzi bān shàngqù.

    Hãy khiêng thùng lên.

  • 他走进房间去了。

    Tā zǒu jìn fángjiān qù le.

    Anh ấy đi vào trong phòng rồi.

Nhớ: hướng (上 / 下 / 进 / 出 / 回 / 过 / 起) + 来 (về phía người nói) / 去 (rời xa người nói). Nơi chốn đứng giữa: 走进房间去.

Trả hàng

  • 衣服不合适,可以退吗?

    Yīfu bù héshì, kěyǐ tuì ma?

    Áo không vừa, có trả lại được không?

  • 可以,七天以内都可以退。

    Kěyǐ, qī tiān yǐnèi dōu kěyǐ tuì.

    Được, trong vòng bảy ngày đều trả được.

Lưu ý thực tế: chính sách đổi trả mỗi sàn / cửa hàng một khác — đọc kỹ trước khi mua.

Hội thoại mẫu

  • 王丽:明,你又在网上买东西了?

    Wáng Lì: Míng, nǐ yòu zài wǎngshang mǎi dōngxi le?

    Vương Lệ: Minh, bạn lại mua đồ trên mạng à?

  • 明:对,买了一双运动鞋。评价很好,也不贵。

    Míng: Duì, mǎile yì shuāng yùndòngxié. Píngjià hěn hǎo, yě bú guì.

    Minh: Ừ, mua một đôi giày thể thao. Đánh giá tốt, cũng không đắt.

  • 王丽:快递到了吗?

    Wáng Lì: Kuàidì dào le ma?

    Vương Lệ: Hàng đến chưa?

  • 明:刚到。你看,我把它拿出来了……哎呀,有点儿小。

    Míng: Gāng dào. Nǐ kàn, wǒ bǎ tā ná chūlái le…… Āiyā, yǒudiǎnr xiǎo.

    Minh: Vừa đến. Bạn xem, mình lấy ra rồi… Ôi, hơi nhỏ.

  • 王丽:没关系,可以退。

    Wáng Lì: Méi guānxi, kěyǐ tuì.

    Vương Lệ: Không sao, có thể trả lại.

Lỗi thường gặp

  • ✗ 走进去房间 → ✓ 走进房间去。
  • Đứng dưới nhà gọi bạn trên tầng: ✓ 你下来吧 (xuống đây đi); ✗ 你下去吧.
  • ✗ 搬不动上去 → ✓ 搬不上去 (khiêng không lên được).

Tóm tắt

  • Mua online: 网上 · 评价 · 快递 · 退.
  • Bổ ngữ xu hướng kép: V + 上 / 下 / 进 / 出 / 回 / 起 + 来 / 去; nơi chốn đứng giữa.
  • 拿出来 · 搬上去 · 下来拿 · 走进…去.

Ngữ pháp trong bài

Liên quan HSKHSK 2HSK 3HSK 4HSK 5

Nhiệm vụ đề cương

  • HSK 3Trao đổi thông tin mua sắm交流购物信息Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0
  • HSK 4Trao đổi về trải nghiệm mua sắm, hoạt động thương mại交流购物体验、商业活动内容Nội dung tham khảo

Mục ngữ pháp đề cương

Đây là thống kê nội dung của khoá, không phải chứng nhận khoá tương đương một cấp HSK.

Nhãn này có nghĩa gì?

Bình luận (0 bình luận)

Bình luận công khai — ai cũng xem được. Không dùng để trao đổi riêng.

Đăng nhập để bình luận

Chưa có bình luận. Hãy đặt câu hỏi hoặc chia sẻ kinh nghiệm.