Mục tiêu
- Tả mùi vị: ngọt, chua, mặn, cay; nhận xét món ăn.
- Hỏi và kể cách làm một món đơn giản.
- Dùng 一点儿也不 / 一 + lượng từ + 也没 (phủ định mạnh).
Trước khi học
Ôn: 辣, 好吃, 汤 (Sơ cấp 1, bài 1), 先 … 然后 … (Sơ cấp 1, bài 2), 把 (bài 2).
Mùi vị
这个汤又酸又辣,很好喝。
Zhège tāng yòu suān yòu là, hěn hǎohē.
Canh này vừa chua vừa cay, rất ngon.
菜有点儿咸,你放了多少盐?
Cài yǒudiǎnr xián, nǐ fàngle duōshao yán?
Món này hơi mặn, bạn cho bao nhiêu muối?
这个蛋糕一点儿也不甜。
Zhège dàngāo yìdiǎnr yě bù tián.
Bánh này không ngọt chút nào.
Cách làm
这道菜的做法很简单。
Zhè dào cài de zuòfǎ hěn jiǎndān.
Cách làm món này rất đơn giản.
先把鱼洗干净,然后放一点儿盐。
Xiān bǎ yú xǐ gānjìng, ránhòu fàng yìdiǎnr yán.
Trước tiên rửa sạch cá, sau đó cho một chút muối.
最后放一点儿糖,就可以了。
Zuìhòu fàng yìdiǎnr táng, jiù kěyǐ le.
Cuối cùng cho một chút đường là được.
一点儿 hai vị trí: 放一点儿盐 (cho một chút muối — trước danh từ) ≠ 一点儿也不咸 (không mặn chút nào — trước 也不).
Phủ định mạnh
冰箱里一个鸡蛋也没有了。
Bīngxiāng li yí ge jīdàn yě méiyǒu le.
Trong tủ lạnh không còn một quả trứng nào.
我一点儿肉也不吃。
Wǒ yìdiǎnr ròu yě bù chī.
Tôi không ăn chút thịt nào.
Hội thoại mẫu
明:王丽,你做的鱼太好吃了!做法难吗?
Míng: Wáng Lì, nǐ zuò de yú tài hǎochī le! Zuòfǎ nán ma?
Minh: Vương Lệ, cá bạn nấu ngon quá! Cách làm có khó không?
王丽:一点儿也不难。先把鱼洗干净,放一点儿盐,然后蒸十分钟。
Wáng Lì: Yìdiǎnr yě bù nán. Xiān bǎ yú xǐ gānjìng, fàng yìdiǎnr yán, ránhòu zhēng shí fēnzhōng.
Vương Lệ: Chẳng khó chút nào. Trước tiên rửa sạch cá, cho chút muối, rồi hấp mười phút.
明:就这么简单?我做的菜不是太咸就是一点儿味道也没有。
Míng: Jiù zhème jiǎndān? Wǒ zuò de cài bú shì tài xián jiù shì yìdiǎnr wèidào yě méiyǒu.
Minh: Đơn giản vậy thôi à? Món mình nấu không mặn quá thì cũng nhạt thếch.
王丽:哈哈,下次我教你。
Wáng Lì: Hāhā, xià cì wǒ jiāo nǐ.
Vương Lệ: Haha, lần sau mình dạy bạn.
不是 A 就是 B = không A thì B (một trong hai) — cấu trúc hay gặp khi phàn nàn.
Lỗi thường gặp
- ✗ 这个菜不辣一点儿 → ✓ 这个菜一点儿也不辣。
- Muốn nói “hết rồi” thì thêm 了: 一个鸡蛋也没有了 (không còn quả nào); 一个鸡蛋也没有 = không có quả nào.
Lượng từ món ăn: 一道菜 (trang trọng, thực đơn) / 一个菜 (khẩu ngữ) — đều đúng.
Tóm tắt
- Mùi vị: 甜 · 酸 · 咸 · 辣; gia vị: 盐 · 糖.
- Cách làm: 先 … 然后 … 最后 …; 做法很简单.
- Phủ định mạnh: 一点儿 + 也 / 都 + 不 / 没 …; 一 + lượng từ + N + 也没 ….
