Mục tiêu
- Nghe / nói dự báo thời tiết, nhắc mang ô.
- Nói việc sắp xảy ra: 快(要) … 了, 就要 … 了.
- Đổi / huỷ kế hoạch vì thời tiết.
Trước khi học
Ôn: thời tiết (Sơ cấp 1, bài 4), 打算 (Sơ cấp 1), 因为 … 所以 (Sơ cấp 2, bài 5).
Dự báo thời tiết
天气预报说明天有大雨。
Tiānqì yùbào shuō míngtiān yǒu dàyǔ.
Dự báo thời tiết nói mai có mưa to.
外面刮风了,快要下雨了。
Wàimiàn guā fēng le, kuàiyào xià yǔ le.
Bên ngoài nổi gió rồi, sắp mưa rồi.
出门带把伞吧。
Chūmén dài bǎ sǎn ba.
Ra ngoài mang theo ô nhé.
把 ở đây là lượng từ cho đồ có cán: 一把伞 (một cái ô), 一把椅子 (một cái ghế) — khác với 把 trong câu chữ 把.
Sắp … rồi
快放假了,你有什么打算?
Kuài fàngjià le, nǐ yǒu shénme dǎsuàn?
Sắp được nghỉ rồi, bạn có dự định gì?
我们明天早上就要出发了。
Wǒmen míngtiān zǎoshang jiùyào chūfā le.
Sáng mai chúng tôi xuất phát rồi.
Có thời gian cụ thể (明天早上…) → dùng 就要 … 了, không dùng 快要.
Đổi kế hoạch
因为下大雨,比赛取消了。
Yīnwèi xià dàyǔ, bǐsài qǔxiāo le.
Vì mưa to nên trận đấu bị huỷ.
要是明天还下雨,我们就不去海边了。
Yàoshi míngtiān hái xià yǔ, wǒmen jiù bú qù hǎibiān le.
Nếu mai vẫn mưa thì chúng ta không đi biển nữa.
Hội thoại mẫu
王丽:明,快要放假了,我们去下龙湾吧!
Wáng Lì: Míng, kuàiyào fàngjià le, wǒmen qù Xiàlóng Wān ba!
Vương Lệ: Minh, sắp nghỉ rồi, chúng ta đi vịnh Hạ Long nhé!
明:好啊!什么时候出发?
Míng: Hǎo a! Shénme shíhou chūfā?
Minh: Được đấy! Khi nào xuất phát?
王丽:星期六早上。不过天气预报说周末可能刮大风。
Wáng Lì: Xīngqīliù zǎoshang. Búguò tiānqì yùbào shuō zhōumò kěnéng guā dàfēng.
Vương Lệ: Sáng thứ bảy. Nhưng dự báo nói cuối tuần có thể có gió to.
明:要是刮大风,游船可能会停航。我们星期五晚上再看看天气吧。
Míng: Yàoshi guā dàfēng, yóuchuán kěnéng huì tíngháng. Wǒmen xīngqīwǔ wǎnshang zài kànkan tiānqì ba.
Minh: Nếu gió to thì tàu du lịch có thể ngừng chạy. Tối thứ sáu chúng ta xem lại thời tiết nhé.
Lưu ý thực tế: gặp bão / gió to, các chuyến tàu du lịch có thể tạm dừng theo thông báo của cơ quan chức năng — luôn kiểm tra thông báo mới nhất trước khi đi.
Lỗi thường gặp
- ✗ 快下雨 (thiếu 了) → ✓ 快下雨了。
- ✗ 明天快要出发了 → ✓ 明天就要出发了。
- ✗ 一个伞 → ✓ 一把伞。
Tóm tắt
- Thời tiết: 天气预报 · 刮风 · 下大雨 · 带伞.
- Sắp: 快(要) + V + 了; có thời gian cụ thể: … 就要 + V + 了.
- Đổi kế hoạch: 取消 · 要是 … 就不 … 了.
