Mục tiêu
- Nói ước mơ, nghề muốn làm sau này và lý do chọn.
- Nêu điều quan trọng với bản thân: 对 … 来说.
- Ôn tổng hợp: 越 … 越 …, V 了 … 了, 的 / 地 / 得, 才 / 就.
Trước khi học
Ôn: 当 (Công sở 1), 因为 … 所以 (Sơ cấp 2), 虽然 … 但是 (Công sở 1).
Ước mơ
你的理想是什么?
Nǐ de lǐxiǎng shì shénme?
Ước mơ của bạn là gì?
将来我想当一名医生。
Jiānglái wǒ xiǎng dāng yì míng yīshēng.
Sau này tôi muốn làm bác sĩ.
我想开一家自己的咖啡馆。
Wǒ xiǎng kāi yì jiā zìjǐ de kāfēiguǎn.
Tôi muốn mở một quán cà phê của riêng mình.
名 (míng) là lượng từ trang trọng cho người theo nghề: 一名医生, 一名翻译.
Chọn nghề — điều gì quan trọng?
对我来说,做自己喜欢的工作比收入更重要。
Duì wǒ láishuō, zuò zìjǐ xǐhuan de gōngzuò bǐ shōurù gèng zhòngyào.
Đối với tôi, làm việc mình thích quan trọng hơn thu nhập.
对很多年轻人来说,工作稳定最重要。
Duì hěn duō niánqīngrén láishuō, gōngzuò wěndìng zuì zhòngyào.
Đối với nhiều người trẻ, công việc ổn định là quan trọng nhất.
虽然这个工作收入不错,但是我不太喜欢。
Suīrán zhège gōngzuò shōurù búcuò, dànshì wǒ bú tài xǐhuan.
Tuy công việc này thu nhập khá nhưng tôi không thích lắm.
Thực hiện ước mơ
为了实现理想,他每天认真地学习。
Wèile shíxiàn lǐxiǎng, tā měi tiān rènzhēn de xuéxí.
Để thực hiện ước mơ, ngày nào anh ấy cũng chăm chỉ học.
祝你早日实现自己的理想!
Zhù nǐ zǎorì shíxiàn zìjǐ de lǐxiǎng!
Chúc bạn sớm thực hiện được ước mơ của mình!
为了 (wèile) = để, vì (mục đích) — thường đứng đầu câu (hoặc sau chủ ngữ: 他为了…).
Hội thoại mẫu
王丽:明,你小时候的理想是什么?
Wáng Lì: Míng, nǐ xiǎoshíhou de lǐxiǎng shì shénme?
Vương Lệ: Minh, hồi nhỏ ước mơ của bạn là gì?
明:当老师。可是后来我选择了学汉语,现在当翻译。
Míng: Dāng lǎoshī. Kěshì hòulái wǒ xuǎnzéle xué Hànyǔ, xiànzài dāng fānyì.
Minh: Làm giáo viên. Nhưng sau đó mình chọn học tiếng Trung, giờ làm phiên dịch.
王丽:你喜欢现在的工作吗?
Wáng Lì: Nǐ xǐhuan xiànzài de gōngzuò ma?
Vương Lệ: Bạn có thích công việc hiện tại không?
明:越做越喜欢。对我来说,能每天用汉语,就很开心。将来我想开一个汉语培训班。
Míng: Yuè zuò yuè xǐhuan. Duì wǒ láishuō, néng měi tiān yòng Hànyǔ, jiù hěn kāixīn. Jiānglái wǒ xiǎng kāi yí ge Hànyǔ péixùnbān.
Minh: Càng làm càng thích. Đối với mình, được dùng tiếng Trung mỗi ngày là vui rồi. Sau này mình muốn mở một lớp dạy tiếng Trung.
王丽:那你小时候的理想快要实现了!
Wáng Lì: Nà nǐ xiǎoshíhou de lǐxiǎng kuàiyào shíxiàn le!
Vương Lệ: Thế là ước mơ hồi nhỏ của bạn sắp thành hiện thực rồi!
Lỗi thường gặp
- ✗ 对我,健康最重要 → ✓ 对我来说,健康最重要。
- ✗ 我将来想当医生一名 → ✓ 我将来想当一名医生。
- △ 实现我的梦 (vẫn gặp, như 实现中国梦, nhưng khi nói về bản thân, tự nhiên hơn là) → ✓ 实现我的理想 / 实现梦想.
Tóm tắt
- Ước mơ: 理想 · 将来 · 选择 · 实现 · 自己的….
- 对 + người + 来说,+ nhận định (góc nhìn của ai).
- Thu nhập, công việc: 收入不错 · 工作稳定 · 越做越喜欢.
