Bài 3. Tả người, tả cảnh: đang mặc, đang đội, đang mở

Chương 1. Nhà cửa, con người, thời gian · Bài 3/10

Bảng học

Mục 1/11 · đã xem 0

着

zhe

trợ từ chỉ trạng thái đang kéo dài (穿着, 开着, 挂着)

Ví dụ

门开着呢。

Mén kāizhe ne.

Cửa đang mở đấy.

Mục tiêu

  • Tả ngoại hình, trang phục của một người để người khác nhận ra.
  • Tả cảnh: trên tường treo gì, cửa đang mở hay đóng.
  • Dùng 着 cho trạng thái kéo dài; phân biệt với 在 (đang làm).

Trước khi học

Ôn: màu sắc, quần áo (Sơ cấp 1, bài 11), định ngữ 的 (Công sở 1, bài 2), câu tồn tại 有 (Sơ cấp 2, bài 3).

Tả người

  • 他戴着一副眼镜。

    Tā dàizhe yí fù yǎnjìng.

    Anh ấy đeo một cặp kính.

  • 她穿着一件红色的衣服,头发很长。

    Tā chuānzhe yí jiàn hóngsè de yīfu, tóufa hěn cháng.

    Cô ấy mặc một chiếc áo màu đỏ, tóc rất dài.

  • 那个戴帽子、站在门口的人是我哥哥。

    Nàge dài màozi, zhàn zài ménkǒu de rén shì wǒ gēge.

    Người đội mũ, đứng ở cửa kia là anh trai tôi.

副 (fù) là lượng từ cho đồ đi theo cặp: 一副眼镜 (một cặp kính).

Tả cảnh: Nơi + V + 着 + vật

  • 墙上挂着一张地图。

    Qiáng shang guàzhe yì zhāng dìtú.

    Trên tường treo một tấm bản đồ.

  • 门开着,灯也开着。

    Mén kāizhe, dēng yě kāizhe.

    Cửa đang mở, đèn cũng đang bật.

Cách thức: V1 着 + V2 (làm V2 trong trạng thái V1)

  • 她笑着说:“好久不见!”

    Tā xiàozhe shuō: “Hǎojiǔ bú jiàn!”

    Cô ấy cười nói: “Lâu rồi không gặp!”

  • 他站着吃饭。

    Tā zhànzhe chī fàn.

    Anh ấy đứng ăn cơm.

着 hay 在? 他在穿衣服 = anh ấy ĐANG mặc (hành động đang diễn ra); 他穿着新衣服 = anh ấy đang mặc áo mới (trạng thái, mô tả).

Hội thoại mẫu

  • 明:王丽,你的朋友到了吗?我不认识她。

    Míng: Wáng Lì, nǐ de péngyou dào le ma? Wǒ bú rènshi tā.

    Minh: Vương Lệ, bạn của bạn đến chưa? Mình không biết cô ấy.

  • 王丽:她说她到了,在门口站着呢。

    Wáng Lì: Tā shuō tā dào le, zài ménkǒu zhànzhe ne.

    Vương Lệ: Cô ấy nói đến rồi, đang đứng ở cửa đấy.

  • 明:门口有两个人,哪个是她?

    Míng: Ménkǒu yǒu liǎng ge rén, nǎge shì tā?

    Minh: Ở cửa có hai người, ai là cô ấy?

  • 王丽:戴着眼镜、拿着一本书的那个。短头发。

    Wáng Lì: Dàizhe yǎnjìng, názhe yì běn shū de nàge. Duǎn tóufa.

    Vương Lệ: Người đeo kính, cầm một quyển sách ấy. Tóc ngắn.

  • 明:看见了!她笑着跟我们打招呼呢。

    Míng: Kànjiàn le! Tā xiàozhe gēn wǒmen dǎ zhāohu ne.

    Minh: Thấy rồi! Cô ấy đang cười chào chúng ta kìa.

Lỗi thường gặp

  • ✗ 门不开着 → ✓ 门没开着 / 门关着。
  • 着 không đi với 了 (việc đã xong): ✗ 我吃着饭了 → ✓ 我在吃饭 / 我吃了饭。
  • ✗ 墙上有挂着一张地图 → ✓ 墙上挂着一张地图。

Tóm tắt

  • Ngoại hình: 头发很长 / 短 · 戴着眼镜 / 帽子 · 穿着….
  • Tả cảnh: Nơi + V + 着 + vật (墙上挂着…, 门开着).
  • V1 着 V2: 笑着说 · 站着吃 — làm V2 trong trạng thái V1.

Ngữ pháp trong bài

Liên quan HSKHSK 1HSK 2HSK 3HSK 4

Nhiệm vụ đề cương

  • HSK 2Hỏi – đáp tình hình cá nhân cơ bản问答个人基本情况Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0
  • HSK 3Giới thiệu tình hình cá nhân介绍个人情况Nội dung tham khảo

Mục ngữ pháp đề cương

Đây là thống kê nội dung của khoá, không phải chứng nhận khoá tương đương một cấp HSK.

Nhãn này có nghĩa gì?

Bình luận (0 bình luận)

Bình luận công khai — ai cũng xem được. Không dùng để trao đổi riêng.

Đăng nhập để bình luận

Chưa có bình luận. Hãy đặt câu hỏi hoặc chia sẻ kinh nghiệm.