着: trạng thái đang kéo dài (穿着, 开着, 墙上挂着…)
Cấu trúc
V + 着 (+ O) · Nơi + V + 着 + vật · V1 + 着 + V2
Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.
Giải thích
Ý nghĩa: 着 (zhe, đọc nhẹ) nói một TRẠNG THÁI đang tiếp diễn sau khi hành động xảy ra — khác 在 / 正在 (hành động đang diễn ra).
- 他穿着一件白衬衫。(Anh ấy đang mặc một chiếc áo sơ mi trắng — mô tả dáng vẻ.)
- 门开着。(Cửa đang mở.) · 灯还亮着。
Ba cách dùng chính:
1. Mô tả người: 戴着眼镜, 穿着裙子, 拿着一本书.
2. Câu tồn tại: Nơi + V + 着 + vật: 墙上挂着一张地图。(Trên tường treo một tấm bản đồ.)
3. Cách thức của hành động khác: 笑着说 (cười nói), 站着吃饭 (đứng ăn).
Phủ định: 没 (+ V + 着): 门没开着。 Hỏi: 门开着吗?/ 开着没有?
Ví dụ
那个戴着帽子的人是谁?
Nàge dàizhe màozi de rén shì shéi?
Người đang đội mũ kia là ai?
桌子上放着几本书。
Zhuōzi shang fàngzhe jǐ běn shū.
Trên bàn đặt mấy quyển sách.
她笑着说:“欢迎你!”
Tā xiàozhe shuō: “Huānyíng nǐ!”
Cô ấy cười nói: “Chào mừng bạn!”
Lỗi thường gặp
- 着 không đi với 了 (việc đã xong): ✗ 我吃着饭了 → ✓ 我在吃饭 / 我吃了饭。
- Phủ định bằng 不: ✗ 门不开着 → ✓ 门没开着 / 门关着。
- Nhầm 着 với 在: 他在穿衣服 (anh ấy đang mặc áo — hành động) ≠ 他穿着新衣服 (anh ấy đang mặc áo mới — trạng thái).
Luyện ngay
Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.
