着: trạng thái đang kéo dài (穿着, 开着, 墙上挂着…)

Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung sơ cấp 3 — đời sống, cảm nhận, ước mơ

Cấu trúc

V + 着 (+ O) · Nơi + V + 着 + vật · V1 + 着 + V2

Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.

Giải thích

Ý nghĩa: 着 (zhe, đọc nhẹ) nói một TRẠNG THÁI đang tiếp diễn sau khi hành động xảy ra — khác 在 / 正在 (hành động đang diễn ra).
- 他穿着一件白衬衫。(Anh ấy đang mặc một chiếc áo sơ mi trắng — mô tả dáng vẻ.)
- 门开着。(Cửa đang mở.) · 灯还亮着。

Ba cách dùng chính:
1. Mô tả người: 戴着眼镜, 穿着裙子, 拿着一本书.
2. Câu tồn tại: Nơi + V + 着 + vật: 墙上挂着一张地图。(Trên tường treo một tấm bản đồ.)
3. Cách thức của hành động khác: 笑着说 (cười nói), 站着吃饭 (đứng ăn).

Phủ định: 没 (+ V + 着): 门没开着。 Hỏi: 门开着吗?/ 开着没有?

Ví dụ

  • 那个戴着帽子的人是谁?

    Nàge dàizhe màozi de rén shì shéi?

    Người đang đội mũ kia là ai?

  • 桌子上放着几本书。

    Zhuōzi shang fàngzhe jǐ běn shū.

    Trên bàn đặt mấy quyển sách.

  • 她笑着说:“欢迎你!”

    Tā xiàozhe shuō: “Huānyíng nǐ!”

    Cô ấy cười nói: “Chào mừng bạn!”

Lỗi thường gặp

  • 着 không đi với 了 (việc đã xong): ✗ 我吃着饭了 → ✓ 我在吃饭 / 我吃了饭。
  • Phủ định bằng 不: ✗ 门不开着 → ✓ 门没开着 / 门关着。
  • Nhầm 着 với 在: 他在穿衣服 (anh ấy đang mặc áo — hành động) ≠ 他穿着新衣服 (anh ấy đang mặc áo mới — trạng thái).

Luyện ngay

Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.

Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Ngữ pháp

他戴 一副眼镜。Tā dài ___ yí fù yǎnjìng.Nghĩa: Anh ấy đeo một cặp kính.
Câu 2

Câu 2 · Ngữ pháp

“Trên tường treo một tấm bản đồ” nói thế nào?

Câu 3

Câu 3 · Ngữ pháp

Phủ định của 门开着 là 门不开着.
Câu 4

Câu 4 · Ngữ pháp

Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.

Nghĩa: Cô ấy cười nói: “Không sao”.

Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.

Từ liên quan