Động từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
他在门口站着。
Tā zài ménkǒu zhànzhe.
Anh ấy đang đứng ở cửa.
Đề cương HSK mới: HSK 2Nội dung tham khảotừ nhiều nghĩa ở các cấp 2, 3 — tính cấp thấp nhấtNhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Tả người, tả cảnh
Khuyến nghị của Trung Việt
