Bài 6. Sức khoẻ và thể thao: tập luyện, cân nặng, kiên trì

Chương 2. Sức khoẻ, sở thích, ước mơ · Bài 6/10

Bảng học

Mục 1/9 · đã xem 0

锻炼

duànliàn

rèn luyện, tập thể dục

Ví dụ

我每天早上锻炼半个小时。

Wǒ měi tiān zǎoshang duànliàn bàn ge xiǎoshí.

Sáng nào tôi cũng tập thể dục nửa tiếng.

Mục tiêu

  • Nói về thói quen tập luyện, cân nặng, sức khoẻ.
  • Khuyên người khác tập thể dục, kiên trì.
  • Dùng 越 A 越 B (càng … càng …).

Trước khi học

Ôn: 越来越 (Sơ cấp 2, bài 12), so sánh 比 (Sơ cấp 1), thời lượng (Sơ cấp 2, bài 10).

Tập luyện

  • 我每天早上锻炼半个小时。

    Wǒ měi tiān zǎoshang duànliàn bàn ge xiǎoshí.

    Sáng nào tôi cũng tập nửa tiếng.

  • 多运动对健康很好。

    Duō yùndòng duì jiànkāng hěn hǎo.

    Vận động nhiều rất tốt cho sức khoẻ.

Cân nặng

  • 我最近胖了三公斤。

    Wǒ zuìjìn pàngle sān gōngjīn.

    Dạo này tôi béo lên ba ký (3 kg).

  • 你瘦了!你是怎么减肥的?

    Nǐ shòu le! Nǐ shì zěnme jiǎnféi de?

    Bạn gầy đi rồi! Bạn giảm cân thế nào vậy?

公斤 và 斤: 公斤 = kg (“ký”); 斤 (Nhập môn) = 500 g (“cân”) — khoá này dịch 公斤 là “ký”, 斤 là “cân”. Người Trung Quốc nói cân nặng cơ thể hay dùng 斤: 我一百二十斤 = 60 kg.

Càng … càng …

  • 你越锻炼,身体越好。

    Nǐ yuè duànliàn, shēntǐ yuè hǎo.

    Bạn càng tập, sức khoẻ càng tốt.

  • 他越跑越快。

    Tā yuè pǎo yuè kuài.

    Anh ấy càng chạy càng nhanh.

Kiên trì

  • 锻炼要坚持,不能三天打鱼,两天晒网。

    Duànliàn yào jiānchí, bù néng sān tiān dǎ yú, liǎng tiān shài wǎng.

    Tập luyện phải kiên trì, không được bữa đực bữa cái.

三天打鱼,两天晒网 (ba ngày đánh cá, hai ngày phơi lưới) là thành ngữ chỉ làm việc thất thường, không kiên trì.

Hội thoại mẫu

  • 王丽:明,你最近身材越来越好了!

    Wáng Lì: Míng, nǐ zuìjìn shēncái yuèláiyuè hǎo le!

    Vương Lệ: Minh, dạo này dáng bạn ngày càng đẹp!

  • 明:谢谢!我每天下班以后去跑步,已经坚持三个月了。

    Míng: Xièxie! Wǒ měi tiān xiàbān yǐhòu qù pǎobù, yǐjīng jiānchí sān ge yuè le.

    Minh: Cảm ơn! Ngày nào tan làm mình cũng đi chạy, đã kiên trì ba tháng rồi.

  • 王丽:瘦了多少?

    Wáng Lì: Shòule duōshao?

    Vương Lệ: Giảm được bao nhiêu?

  • 明:五公斤。开始的时候很累,可是越跑越喜欢。

    Míng: Wǔ gōngjīn. Kāishǐ de shíhou hěn lèi, kěshì yuè pǎo yuè xǐhuan.

    Minh: Năm ký (5 kg). Lúc đầu rất mệt, nhưng càng chạy càng thích.

  • 王丽:下个月有一场跑步比赛,我们一起参加吧!

    Wáng Lì: Xià ge yuè yǒu yì chǎng pǎobù bǐsài, wǒmen yìqǐ cānjiā ba!

    Vương Lệ: Tháng sau có một giải chạy, chúng ta cùng tham gia nhé!

Lưu ý: nội dung bài chỉ để học tiếng; chế độ tập luyện, giảm cân nên theo lời khuyên của nhân viên y tế.

Lỗi thường gặp

  • ✗ 越跑越很快 → ✓ 越跑越快。
  • ✗ 我胖三公斤了 → ✓ 我胖了三公斤。
  • ✗ 越锻炼越身体好 → ✓ (你)越锻炼,身体越好 (hai chủ ngữ: 越 đứng sau chủ ngữ của mỗi vế).

Tóm tắt

  • Sức khoẻ: 锻炼 · 健康 · 坚持 · 胖 / 瘦 · 公斤.
  • 越 A 越 B: cùng chủ ngữ (越跑越快) hoặc hai chủ ngữ (你越锻炼,身体越好).
  • Thay đổi theo thời gian: 越来越….

Ngữ pháp trong bài

Liên quan HSKHSK 3HSK 5

Nhiệm vụ đề cương

  • HSK 3Bàn về khám bệnh, thăm ốm và quan niệm sức khoẻ谈论就医探病、健康观念Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0

Mục ngữ pháp đề cương

Đây là thống kê nội dung của khoá, không phải chứng nhận khoá tương đương một cấp HSK.

Nhãn này có nghĩa gì?

Bình luận (0 bình luận)

Bình luận công khai — ai cũng xem được. Không dùng để trao đổi riêng.

Đăng nhập để bình luận

Chưa có bình luận. Hãy đặt câu hỏi hoặc chia sẻ kinh nghiệm.