越 A 越 B: càng A càng B

Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung sơ cấp 3 — đời sống, cảm nhận, ước mơ

Cấu trúc

(Chủ ngữ) + 越 + V / Adj + 越 + Adj / V tâm lý · Chủ ngữ 1 + 越 + …,chủ ngữ 2 + 越 + …

Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.

Giải thích

Ý nghĩa: B thay đổi theo mức độ của A: “càng A càng B”.
- 雨越下越大。(Mưa càng lúc càng to.)
- 他越说越高兴。(Anh ấy càng nói càng vui.)
- 你越锻炼,身体越好。(Bạn càng tập, sức khoẻ càng tốt.) — hai vế khác chủ ngữ.

So với 越来越 (Sơ cấp 2): 越来越 = càng ngày càng (thay đổi theo THỜI GIAN); 越 A 越 B = B thay đổi theo A.

Không thêm 很 / 非常 sau 越: ✗ 越说越很高兴.

Ví dụ

  • 汉语越学越有意思。

    Hànyǔ yuè xué yuè yǒu yìsi.

    Tiếng Trung càng học càng thú vị.

  • 你越坚持锻炼,身体就越健康。

    Nǐ yuè jiānchí duànliàn, shēntǐ jiù yuè jiànkāng.

    Bạn càng kiên trì tập luyện thì cơ thể càng khoẻ.

  • 东西越便宜,买的人越多。

    Dōngxi yuè piányi, mǎi de rén yuè duō.

    Đồ càng rẻ, người mua càng đông.

Lỗi thường gặp

  • ✗ 越说越很高兴 → ✓ 越说越高兴。
  • Nhầm với 越来越: ✗ 天气越来越下越冷 → ✓ 天气越来越冷 / 雨越下越大。

Luyện ngay

Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.

Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Ngữ pháp

雨越下 大。Yǔ yuè xià ___ dà.Nghĩa: Mưa càng lúc càng to.
Câu 2

Câu 2 · Ngữ pháp

Câu nào đúng?

Từ liên quan