越 A 越 B: càng A càng B
Cấu trúc
(Chủ ngữ) + 越 + V / Adj + 越 + Adj / V tâm lý · Chủ ngữ 1 + 越 + …,chủ ngữ 2 + 越 + …
Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.
Giải thích
Ý nghĩa: B thay đổi theo mức độ của A: “càng A càng B”.
- 雨越下越大。(Mưa càng lúc càng to.)
- 他越说越高兴。(Anh ấy càng nói càng vui.)
- 你越锻炼,身体越好。(Bạn càng tập, sức khoẻ càng tốt.) — hai vế khác chủ ngữ.
So với 越来越 (Sơ cấp 2): 越来越 = càng ngày càng (thay đổi theo THỜI GIAN); 越 A 越 B = B thay đổi theo A.
Không thêm 很 / 非常 sau 越: ✗ 越说越很高兴.
Ví dụ
汉语越学越有意思。
Hànyǔ yuè xué yuè yǒu yìsi.
Tiếng Trung càng học càng thú vị.
你越坚持锻炼,身体就越健康。
Nǐ yuè jiānchí duànliàn, shēntǐ jiù yuè jiànkāng.
Bạn càng kiên trì tập luyện thì cơ thể càng khoẻ.
东西越便宜,买的人越多。
Dōngxi yuè piányi, mǎi de rén yuè duō.
Đồ càng rẻ, người mua càng đông.
Lỗi thường gặp
- ✗ 越说越很高兴 → ✓ 越说越高兴。
- Nhầm với 越来越: ✗ 天气越来越下越冷 → ✓ 天气越来越冷 / 雨越下越大。
Luyện ngay
Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.
