对 … 来说: đối với … mà nói

Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung sơ cấp 3 — đời sống, cảm nhận, ước mơ

Cấu trúc

对 + người / nhóm + 来说,+ nhận định

Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.

Giải thích

Ý nghĩa: nêu nhận định TỪ GÓC NHÌN của một người / nhóm: “đối với … mà nói”.
- 对我来说,健康比钱重要。(Đối với tôi, sức khoẻ quan trọng hơn tiền.)
- 对新手来说,这个工作有点儿难。(Đối với người mới, công việc này hơi khó.)

Vị trí: thường đứng ĐẦU câu, có dấu phẩy.

Khác với 对 (giới từ — Công sở 1): 我对他很好 (tôi đối xử tốt với anh ấy) — 对 + đối tượng của thái độ; 对 … 来说 — góc nhìn của ai.

Ví dụ

  • 对我来说,选择一个喜欢的工作最重要。

    Duì wǒ láishuō, xuǎnzé yí ge xǐhuan de gōngzuò zuì zhòngyào.

    Đối với tôi, chọn một công việc mình thích là quan trọng nhất.

  • 对越南人来说,汉语的声调不太难。

    Duì Yuènánrén láishuō, Hànyǔ de shēngdiào bú tài nán.

    Đối với người Việt, thanh điệu tiếng Trung không quá khó.

  • 对孩子来说,春节最开心的是收红包。

    Duì háizi láishuō, Chūnjié zuì kāixīn de shì shōu hóngbāo.

    Đối với trẻ con, vui nhất dịp Tết là nhận lì xì.

Lỗi thường gặp

  • Thiếu 来说: ✗ 对我,健康最重要 → ✓ 对我来说,健康最重要。
  • ✗ 对来说我 → ✓ 对我来说.

Luyện ngay

Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.

Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Ngữ pháp

对我 ,健康比钱重要。Duì wǒ ___, jiànkāng bǐ qián zhòngyào.Nghĩa: Đối với tôi, sức khoẻ quan trọng hơn tiền.
Câu 2

Câu 2 · Ngữ pháp

Câu nào đúng?

Từ liên quan