对 … 来说: đối với … mà nói
Cấu trúc
对 + người / nhóm + 来说,+ nhận định
Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.
Giải thích
Ý nghĩa: nêu nhận định TỪ GÓC NHÌN của một người / nhóm: “đối với … mà nói”.
- 对我来说,健康比钱重要。(Đối với tôi, sức khoẻ quan trọng hơn tiền.)
- 对新手来说,这个工作有点儿难。(Đối với người mới, công việc này hơi khó.)
Vị trí: thường đứng ĐẦU câu, có dấu phẩy.
Khác với 对 (giới từ — Công sở 1): 我对他很好 (tôi đối xử tốt với anh ấy) — 对 + đối tượng của thái độ; 对 … 来说 — góc nhìn của ai.
Ví dụ
对我来说,选择一个喜欢的工作最重要。
Duì wǒ láishuō, xuǎnzé yí ge xǐhuan de gōngzuò zuì zhòngyào.
Đối với tôi, chọn một công việc mình thích là quan trọng nhất.
对越南人来说,汉语的声调不太难。
Duì Yuènánrén láishuō, Hànyǔ de shēngdiào bú tài nán.
Đối với người Việt, thanh điệu tiếng Trung không quá khó.
对孩子来说,春节最开心的是收红包。
Duì háizi láishuō, Chūnjié zuì kāixīn de shì shōu hóngbāo.
Đối với trẻ con, vui nhất dịp Tết là nhận lì xì.
Lỗi thường gặp
- Thiếu 来说: ✗ 对我,健康最重要 → ✓ 对我来说,健康最重要。
- ✗ 对来说我 → ✓ 对我来说.
Luyện ngay
Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.
