快(要) … 了 / 要 … 了: sắp … rồi

Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung sơ cấp 3 — đời sống, cảm nhận, ước mơ

Cấu trúc

快(要) + V / Adj + 了 · (时间 +) 就要 + V + 了

Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.

Giải thích

Ý nghĩa: việc sắp xảy ra trong thời gian rất gần: “sắp … rồi”. Cuối câu luôn có 了.
- 快下雨了。/ 快要下雨了。(Sắp mưa rồi.)
- 春节要到了。(Tết sắp đến rồi.)

Có thời gian cụ thể: dùng 就要 … 了 (KHÔNG dùng 快要): 我们明天就要出发了。(Mai chúng tôi xuất phát rồi.) ✗ 明天快要出发了.

快 + số lượng + 了: “gần …”: 他快三十岁了。(Anh ấy gần ba mươi tuổi rồi.)

Phủ định / hỏi: 是不是快下雨了? — câu này thường không dùng dạng phủ định (nói 还早呢 — còn sớm mà).

Ví dụ

  • 快要放假了,你打算去哪儿?

    Kuàiyào fàngjià le, nǐ dǎsuàn qù nǎr?

    Sắp được nghỉ rồi, bạn định đi đâu?

  • 电影快开始了,我们进去吧。

    Diànyǐng kuài kāishǐ le, wǒmen jìnqù ba.

    Phim sắp bắt đầu rồi, chúng ta vào thôi.

  • 飞机下午三点就要起飞了。

    Fēijī xiàwǔ sān diǎn jiùyào qǐfēi le.

    Ba giờ chiều là máy bay cất cánh rồi.

Lỗi thường gặp

  • Quên 了: ✗ 快下雨 → ✓ 快下雨了。
  • Dùng 快要 với thời gian cụ thể: ✗ 明天快要考试了 → ✓ 明天就要考试了。

Luyện ngay

Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.

Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Ngữ pháp

Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.

Nghĩa: Lô keo này sắp hết hạn.

Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.

Câu 2

Câu 2 · Ngữ pháp

外面刮风了,快要下雨 。Wàimiàn guā fēng le, kuàiyào xià yǔ ___.Nghĩa: Bên ngoài nổi gió rồi, sắp mưa rồi.
Câu 3

Câu 3 · Ngữ pháp

“Sáng mai chúng tôi xuất phát rồi” nói thế nào?

Câu 4

Câu 4 · Ngữ pháp

Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.

Nghĩa: Sắp được nghỉ rồi, bạn có dự định gì?

Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.

Từ liên quan