一点儿也不 / 一 + lượng từ + 也没: không … chút nào, không một … nào

Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung sơ cấp 3 — đời sống, cảm nhận, ước mơ

Cấu trúc

一点儿 + 也 / 都 + 不 / 没 + Adj / V · 一 + lượng từ + N + 也 / 都 + 没 / 不 + V

Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.

Giải thích

Ý nghĩa: phủ định MẠNH, “hoàn toàn không”.
- 这个菜一点儿也不辣。(Món này không cay chút nào.)
- 我一点儿也没吃。(Tôi chẳng ăn chút nào.)
- 我一个人也不认识。(Tôi không quen một ai cả.) · 他一次也没去过。(Anh ấy chưa đi lần nào.)

也 / 都: thay nhau được (一点儿都不辣). 不 / 没: theo quy tắc thường — tính chất, ý muốn → 不; việc đã (không) xảy ra → 没.

Lưu ý vị trí: 一点儿 ở đây đứng TRƯỚC 也 / 都 + 不; khác 便宜一点儿 (rẻ hơn một chút, đứng SAU tính từ).

Ví dụ

  • 这道菜做法很简单,一点儿也不难。

    Zhè dào cài zuòfǎ hěn jiǎndān, yìdiǎnr yě bù nán.

    Cách làm món này rất đơn giản, không khó chút nào.

  • 冰箱里一个鸡蛋也没有了。

    Bīngxiāng li yí ge jīdàn yě méiyǒu le.

    Trong tủ lạnh không còn một quả trứng nào.

  • 汤里我一点儿盐也没放。

    Tāng li wǒ yìdiǎnr yán yě méi fàng.

    Tôi chẳng cho chút muối nào vào canh.

Lỗi thường gặp

  • ✗ 这个菜不辣一点儿 → ✓ 这个菜一点儿也不辣。
  • ✗ 一点儿也不吃了 (khi muốn nói “đã không ăn chút nào”) → ✓ 一点儿也没吃。

Luyện ngay

Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.

Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Ngữ pháp

这个菜一点儿 不辣。Zhège cài yìdiǎnr ___ bú là.Nghĩa: Món này không cay chút nào.
Câu 2

Câu 2 · Ngữ pháp

“Trong tủ lạnh không còn một quả trứng nào” nói thế nào?

Câu 3

Câu 3 · Ngữ pháp

Trong câu “放一点儿盐”, 一点儿 có nghĩa “một chút” và đứng trước danh từ.

Từ liên quan