一点儿也不 / 一 + lượng từ + 也没: không … chút nào, không một … nào
Cấu trúc
一点儿 + 也 / 都 + 不 / 没 + Adj / V · 一 + lượng từ + N + 也 / 都 + 没 / 不 + V
Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.
Giải thích
Ý nghĩa: phủ định MẠNH, “hoàn toàn không”.
- 这个菜一点儿也不辣。(Món này không cay chút nào.)
- 我一点儿也没吃。(Tôi chẳng ăn chút nào.)
- 我一个人也不认识。(Tôi không quen một ai cả.) · 他一次也没去过。(Anh ấy chưa đi lần nào.)
也 / 都: thay nhau được (一点儿都不辣). 不 / 没: theo quy tắc thường — tính chất, ý muốn → 不; việc đã (không) xảy ra → 没.
Lưu ý vị trí: 一点儿 ở đây đứng TRƯỚC 也 / 都 + 不; khác 便宜一点儿 (rẻ hơn một chút, đứng SAU tính từ).
Ví dụ
这道菜做法很简单,一点儿也不难。
Zhè dào cài zuòfǎ hěn jiǎndān, yìdiǎnr yě bù nán.
Cách làm món này rất đơn giản, không khó chút nào.
冰箱里一个鸡蛋也没有了。
Bīngxiāng li yí ge jīdàn yě méiyǒu le.
Trong tủ lạnh không còn một quả trứng nào.
汤里我一点儿盐也没放。
Tāng li wǒ yìdiǎnr yán yě méi fàng.
Tôi chẳng cho chút muối nào vào canh.
Lỗi thường gặp
- ✗ 这个菜不辣一点儿 → ✓ 这个菜一点儿也不辣。
- ✗ 一点儿也不吃了 (khi muốn nói “đã không ăn chút nào”) → ✓ 一点儿也没吃。
Luyện ngay
Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.
