Mục tiêu
- Đọc và nói các số liệu cơ bản: tăng / giảm bao nhiêu phần trăm, tỷ giá, giá cả.
- Thảo luận trong cuộc họp: nêu vấn đề, phản bác nhẹ, đề xuất giải pháp.
- Dùng 并不 / 并没有 để bác bỏ một suy nghĩ thường gặp.
Trước khi học
Ôn: phân số / phần trăm 百分之… (Sơ cấp 3), 把…V好 (Trung cấp 1).
Xem phim
Họp đầu tháng xem số liệu
张经理
大家好,我们先看一下上个月的数据。
Dàjiā hǎo, wǒmen xiān kàn yíxià shàng ge yuè de shùjù.
Chào mọi người, trước tiên chúng ta xem số liệu tháng trước.
Lời thoại (10 câu) — bấm câu để nghe
Bấm “Phát” để xem cả đoạn, hoặc bấm từng câu để nghe lại.
Từ và mẫu câu
这几年越南经济发展得很快。
Zhè jǐ nián Yuènán jīngjì fāzhǎn de hěn kuài.
Mấy năm nay kinh tế Việt Nam phát triển rất nhanh.
今年的销售额增长了百分之十。
Jīnnián de xiāoshòu'é zēngzhǎngle bǎi fēn zhī shí.
Doanh số năm nay tăng mười phần trăm.
最近油价下降了不少。
Zuìjìn yóujià xiàjiàngle bù shǎo.
Gần đây giá xăng giảm khá nhiều.
这种产品在中国市场很受欢迎。
Zhè zhǒng chǎnpǐn zài Zhōngguó shìchǎng hěn shòu huānyíng.
Loại sản phẩm này rất được ưa chuộng ở thị trường Trung Quốc.
今天人民币的汇率是多少?
Jīntiān Rénmínbì de huìlǜ shì duōshao?
Hôm nay tỷ giá Nhân dân tệ là bao nhiêu?
看来 (kànlái) = xem ra, có vẻ như (rút ra nhận định từ điều vừa biết).
增长了 / 下降了 + 百分之… = tăng / giảm …%. 涨 (zhǎng) = (giá) tăng — khẩu ngữ; 降价 = giảm giá.
Ngữ pháp: 并不 / 并没有
并 + 不 / 没(有) = “thật ra không hề…” — bác bỏ điều người khác nghĩ:
大家都说这次考试很难,其实并不难。
Dàjiā dōu shuō zhè cì kǎoshì hěn nán, qíshí bìng bù nán.
Mọi người đều nói kỳ thi lần này khó, thật ra không hề khó.
Chỉ dùng với phủ định: ✗ 并很难.
Văn hoá / lưu ý
- Trong cuộc họp, người Trung Quốc hay phản bác nhẹ nhàng: 这个办法并不一定好…, 我们是不是可以…? thay vì nói thẳng “sai rồi”.
- Tin kinh tế hay dùng: 同比 (so với cùng kỳ), 环比 (so với kỳ trước) — từ mở rộng.
Tóm tắt
- Kinh tế: 经济 · 出口 · 投资 · 市场 · 物价 · 汇率 · 数据。
- Số liệu: 增长了百分之八 · 下降了一点儿 · 贵了不少。
- 并不 / 并没有 = thật ra không hề (bác bỏ ý kiến khác).
