并不 / 并没有: thật ra không hề…

Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung trung cấp 2 — đời sống, xã hội, tương lai

Cấu trúc

主语 + 并 + 不 / 没(有) + động từ / tính từ

Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.

Giải thích

并 đặt trước 不 / 没(有) để bác bỏ một suy nghĩ, kỳ vọng của người khác: “thật ra (hoàn toàn) không…”.

  • Dùng khi thực tế khác với điều người ta tưởng: 大家以为房价会下降,其实并没有下降。
  • Chỉ đi với phủ định; không nói ✗ 并是、✗ 并很好.
  • Thường đi với 其实 / 但是 ở vế trước để tạo đối lập.

Ví dụ

  • 很多人说今年经济不好,其实出口并没有下降。

    Hěn duō rén shuō jīnnián jīngjì bù hǎo, qíshí chūkǒu bìng méiyǒu xiàjiàng.

    Nhiều người nói năm nay kinh tế xấu, thật ra xuất khẩu không hề giảm.

  • 这个工作看起来轻松,其实并不简单。

    Zhège gōngzuò kàn qǐlai qīngsōng, qíshí bìng bù jiǎndān.

    Công việc này trông thì nhẹ nhàng, thật ra không hề đơn giản.

  • 我并不反对你跳槽,只是希望你多考虑一下。

    Wǒ bìng bù fǎnduì nǐ tiàocáo, zhǐshì xīwàng nǐ duō kǎolǜ yíxià.

    Tôi không hề phản đối bạn nhảy việc, chỉ mong bạn cân nhắc thêm.

Lỗi thường gặp

  • Dùng 并 với câu khẳng định: ✗ 他并很聪明。 → 他很聪明。 / 他并不聪明。
  • Dùng 并不 khi không có ai nghĩ ngược lại: △ 今天并不冷。 (đúng ngữ pháp nhưng chỉ tự nhiên khi đang phản bác ý ‘trời lạnh’).

Luyện ngay

Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.

Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Ngữ pháp

“Việc này thật ra không hề đơn giản” nói thế nào?

Câu 2

Câu 2 · Ngữ pháp

大家都以为他生气了,其实他 没有生气。Dàjiā dōu yǐwéi tā shēngqì le, qíshí tā ___ méiyǒu shēngqì.Nghĩa: Mọi người đều tưởng anh ấy giận, thật ra anh ấy không hề giận.
Câu 3

Câu 3 · Ngữ pháp

Câu “他并很聪明。” đúng ngữ pháp.
Câu 4

Câu 4 · Ngữ pháp

Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.

Nghĩa: Công việc này thật ra không nhẹ nhàng như bạn nghĩ.

Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.

Từ liên quan