并不 / 并没有: thật ra không hề…
Cấu trúc
主语 + 并 + 不 / 没(有) + động từ / tính từ
Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.
Giải thích
并 đặt trước 不 / 没(有) để bác bỏ một suy nghĩ, kỳ vọng của người khác: “thật ra (hoàn toàn) không…”.
- Dùng khi thực tế khác với điều người ta tưởng: 大家以为房价会下降,其实并没有下降。
- Chỉ đi với phủ định; không nói ✗ 并是、✗ 并很好.
- Thường đi với 其实 / 但是 ở vế trước để tạo đối lập.
Ví dụ
很多人说今年经济不好,其实出口并没有下降。
Hěn duō rén shuō jīnnián jīngjì bù hǎo, qíshí chūkǒu bìng méiyǒu xiàjiàng.
Nhiều người nói năm nay kinh tế xấu, thật ra xuất khẩu không hề giảm.
这个工作看起来轻松,其实并不简单。
Zhège gōngzuò kàn qǐlai qīngsōng, qíshí bìng bù jiǎndān.
Công việc này trông thì nhẹ nhàng, thật ra không hề đơn giản.
我并不反对你跳槽,只是希望你多考虑一下。
Wǒ bìng bù fǎnduì nǐ tiàocáo, zhǐshì xīwàng nǐ duō kǎolǜ yíxià.
Tôi không hề phản đối bạn nhảy việc, chỉ mong bạn cân nhắc thêm.
Lỗi thường gặp
- Dùng 并 với câu khẳng định: ✗ 他并很聪明。 → 他很聪明。 / 他并不聪明。
- Dùng 并不 khi không có ai nghĩ ngược lại: △ 今天并不冷。 (đúng ngữ pháp nhưng chỉ tự nhiên khi đang phản bác ý ‘trời lạnh’).
Luyện ngay
Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.
